PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 4-2: ROUTINES

  • Go for a walk /ɡəʊ fər ə wɔːk/
    v: đi dạo
    We often go for a walk in the park near our house.Chúng tôi thường đi dạo ở công viên gần nhà.
    It’s a nice evening, let’s go for a walk.Một buổi tối đẹp trời, chúng ta đi dạo chút đi.
  • Take a rest /teɪk ə rest/
    v: nghỉ ngơi
    You look tired; you should take a rest.Trông bạn có vẻ mệt mỏi; bạn nên nghỉ ngơi đi.
    Let’s take a rest for ten minutes before we continue.Hãy nghỉ ngơi mười phút trước khi chúng ta tiếp tục.
  • Cook /kʊk/
    v: nấu ăn
    My father is learning how to cook Italian food.Bố tôi đang học cách nấu món Ý.
    Who is going to cook lunch today?Hôm nay ai sẽ nấu bữa trưa thế?
  • Wash the dishes /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/
    v: rửa bát
    It’s your turn to wash the dishes tonight.Tối nay đến lượt bạn rửa bát đấy.
    I usually wash the dishes right after eating.Tôi thường rửa bát ngay sau khi ăn xong.
  • Do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/
    v: làm bài tập
    I have a lot of do homework to finish this weekend.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành vào cuối tuần này.
    He always does homework before watching TV.Cậu ấy luôn làm bài tập về nhà trước khi xem tivi.
  • Usually /ˈjuːʒuəli/
    adv: thường
    I usually go to bed before 11 p.m.Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ đêm.
    What do you usually do on Sundays?Bạn thường làm gì vào các ngày Chủ Nhật?
  • Often /ˈɒfn/
    adv: thường xuyên
    How often do you visit your grandparents?Bạn có thường xuyên về thăm ông bà không?
    We often go camping in the summer.Chúng tôi thường xuyên đi cắm trại vào mùa hè.
  • Rarely /ˈreəli/
    adv: hiếm khi
    I rarely eat fast food because it’s not healthy.Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.
    She rarely goes out late at night.Cô ấy hiếm khi ra ngoài muộn vào ban đêm.
  • Daily /ˈdeɪli/
    adj/adv: hằng ngày
    Exercising daily is good for your heart.Tập thể dục hằng ngày rất tốt cho tim mạch của bạn.
    You should check your email daily.Bạn nên kiểm tra email của mình hằng ngày.
  • Routine /ruːˈtiːn/
    n: thói quen
    My morning routine includes yoga and meditation.Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm yoga và thiền.
    It’s hard to break an old routine.Rất khó để phá bỏ một thói quen cũ.
1 / 0