PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 4-1: ROUTINES

  • Wake up /weɪk ʌp/
    v: thức dậy
    I usually wake up early, even on weekends.Tôi thường thức dậy sớm, ngay cả vào cuối tuần.
    What time do you wake up for work?Bạn thức dậy lúc mấy giờ để đi làm?
  • Get dressed /ɡet drest/
    v: mặc quần áo
    I brush my teeth and get dressed before having breakfast.Tôi đánh răng và mặc quần áo trước khi ăn sáng.
    It takes her only five minutes to get dressed.Cô ấy chỉ mất năm phút để mặc quần áo xong.
  • Take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə/
    v: tắm
    I like to take a shower with warm water in winter.Tôi thích tắm bằng nước ấm vào mùa đông.
    A quick take a shower helps me feel more awake.Tắm nhanh một cái giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
  • Have breakfast /hæv ˈbrekfəst/
    v: ăn sáng
    It is important to have breakfast before you go to school.Việc ăn sáng trước khi đến trường là rất quan trọng.
    We usually have breakfast with bread and eggs.Chúng tôi thường ăn sáng với bánh mì và trứng.
  • Go to work /ɡəʊ tə wɜːk/
    v: đi làm
    I go to work by bus every day.Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.
    My sister goes to work at 8 a.m.Chị gái tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
  • Have dinner /hæv ˈdɪnə/
    v: ăn tối
    What time does your family have dinner?Gia đình bạn ăn tối lúc mấy giờ?
    We are going to have dinner at a Japanese restaurant tonight.Tối nay chúng tôi sẽ đi ăn tối tại một nhà hàng Nhật Bản.
  • Relax /rɪˈlæks/
    v: thư giãn
    I love to relax in a hot bath after a long day.Tôi thích thư giãn trong bồn nước nóng sau một ngày dài.
    Listening to soft music helps me relax.Nghe nhạc nhẹ giúp tôi thư giãn.
  • Listen to music /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/
    v: nghe nhạc
    She often listens to music while she is cooking.Cô ấy thường nghe nhạc trong khi đang nấu ăn.
    I like to listen to music to improve my English.Tôi thích nghe nhạc để cải thiện tiếng Anh của mình.
  • Read books /riːd bʊks/
    v: đọc sách
    My father reads books about history every night.Bố tôi đọc sách về lịch sử mỗi tối.
    You should read books to expand your knowledge.Bạn nên đọc sách để mở rộng kiến thức của mình.
  • Exercise /ˈeksəsaɪz/
    v: tập thể dục
    You need tEo exercise regularly to stay healthy.Bạn cần tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.
    I usually exercise at the gym for an hour.Tôi thường tập thể dục ở phòng gym trong một tiếng.
1 / 0