TOPIC 1-2: INTRODUCTIONS AND NAMES
Country /ˈkʌntri/n: quốc giaJapan is a beautiful country to visit.Nhật Bản là một quốc gia tuyệt vời để đến thăm.Which country are you planning to travel to?Bạn đang dự định đi du lịch đến quốc gia nào?
City /ˈsɪti/n: thành phốNew York is a very busy city.New York là một thành phố rất bận rộn.I love the nightlife in this city.Tôi yêu cuộc sống về đêm ở thành phố này.
From /frɒm/prep: đến từWhere are you from?Bạn đến từ đâu?This letter is from my pen pal in France.Lá thư này là từ người bạn qua thư của tôi ở Pháp.
Live /lɪv/v: sinh sốngThey live in a small apartment downtown.Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.Do you still live with your parents?Bạn vẫn còn sống với bố mẹ chứ?
Family /ˈfæməli/n: gia đìnhSpending time with family is important.Dành thời gian cho gia đình là điều quan trọng.My family plans to go on a vacation this summer.Gia đình tôi dự định đi nghỉ mát vào mùa hè này.
Friend /frend/n: bạn bèA true friend will always help you.Một người bạn thực sự sẽ luôn giúp đỡ bạn.We have been close friends for ten years.Chúng tôi đã là bạn thân được mười năm rồi.
Classmate /ˈklæsmeɪt/n: bạn cùng lớpShe is studying with her classmates at the library.Cô ấy đang học cùng các bạn cùng lớp ở thư viện.All my classmates are very friendly.Tất cả bạn cùng lớp của tôi đều rất thân thiện.
Student /ˈstjuːdənt/n: học sinh, sinh viênThe students are listening to the lecture.Các sinh viên đang lắng nghe bài giảng.He is a hardworking student.Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.
Teacher /ˈtiːtʃə/n: giáo viênThe teacher explained the lesson clearly.Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng.I want to be an English teacher in the future.Tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Anh trong tương lai.
Hobby /ˈhɒbi/ (n: sở thíchCooking is my favorite hobby.Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi.Do you have any interesting hobbies?Bạn có sở thích nào thú vị không?
1 / 0