TOPIC 11-2: ENTERTAINMENT
Board game /ˈbɔːrd ɡeɪm/n: trò chơi bàn cờ, cờ tỷ phú, cờ vua…Monopoly is a very popular board game for families.Cờ tỷ phú là một trò chơi bàn cờ rất phổ biến cho các gia đình.We spent the whole evening playing board games.Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi các trò chơi bàn cờ.
Comedy /ˈkɒmədi/n: phim / tiểu phẩm hàiWe need a good comedy to cheer us up.Chúng ta cần một bộ phim hài hay để làm tâm trạng vui lên.He is a famous comedy actor in our country.Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng ở đất nước chúng tôi.
Performance /pərˈfɔːrməns/n: buổi biểu diễnThe dance performance received a standing ovation.Buổi biểu diễn vũ đạo đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.She felt nervous before her first stage performance.Cô ấy cảm thấy lo: lắng trước buổi biểu diễn trên sân khấu đầu tiên của mình.
Magic show /ˈmædʒɪk ʃoʊ/n: biểu diễn ảo thuậtThe magician performed amazing tricks during the magic show.Ảo thuật gia đã thực hiện những trò ảo thuật kinh ngạc trong suốt buổi diễn.Everyone was surprised by the ending of the magic show.Mọi người đều bất ngờ trước cái kết của buổi biểu diễn ảo thuật.
Fun /fʌn/n/adj: vui / niềm vuiWe had so much fun at the theme park yesterday.Hôm qua chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.Learning English can be fun if you use the right methods.Học tiếng Anh có thể rất vui nếu bạn sử dụng đúng phương pháp.
Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/v: tận hưởng / thíchI enjoy walking in the park on Sunday mornings.Tôi thích đi bộ trong công viên vào các sáng Chủ nhật.Did you enjoy the party last night?Bạn có tận hưởng buổi tiệc tối qua không?
Relax /rɪˈlæks/v: thư giãnI like to relax with a good book after work.Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay sau giờ làm việc.Take a deep breath and try to relax.Hãy hít thở sâu và cố gắng thư giãn nhé.
Hobby /ˈhɒbi/n: sở thíchMy hobby is collecting vintage cameras.Sở thích của tôi là sưu tầm máy ảnh cổ.Photography is an expensive but rewarding hobby.Nhiếp ảnh là một sở thích đắt đỏ nhưng rất đáng giá.
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/adj: thú vị / hào hứngMoving to a new city is very exciting but also a bit scary.Chuyển đến một thành phố mới rất thú vị nhưng cũng hơi đáng sợ.The last minutes of the match were very exciting.Những phút cuối của trận đấu đã diễn ra rất hào hứng.
Theater /ˈθiːətər/n: nhà hátThe ancient theater was built thousands of years ago.Nhà hát cổ đại này được xây dựng từ hàng ngàn năm trước.We are going to the theater to see a Shakespeare play.Chúng tôi đang đi đến nhà hát để xem một vở kịch của Shakespeare.
1 / 0