TOPIC 10-2: THE FAMILY
Stepfather /ˈstepˌfɑːðər/n: cha dượngHer stepfather treated her like his own daughter.Cha dượng đối xử với cô ấy như con gái ruột của mình.I have a very good relationship with my stepfather.Tôi có mối quan hệ rất tốt với cha dượng của mình.
Stepmother /ˈstepˌmʌðər/n: mẹ kếCinderella lived with her stepmother and two stepsisters.Lọ Lem đã sống cùng mẹ kế và hai người chị kế.His stepmother is a doctor at the local hospital.Mẹ kế của anh ấy là bác sĩ tại bệnh viện địa phương.
Stepbrother /ˈstepˌbrʌðər/n: anh/em trai kếMy stepbrother and I both love playing video games.Anh trai kế và tôi đều thích chơi điện tử.He became my stepbrother when our parents got married.Anh ấy trở thành anh trai kế của tôi khi bố mẹ chúng tôi kết hôn.
Stepsister /ˈstepˌsɪstər/n: chị/em gái kếI invited my stepsister to go shopping with me.Tôi đã mời chị gái kế đi mua sắm cùng mình.My stepsister is a very talented dancer.Chị gái kế của tôi là một vũ công rất tài năng.
Adopted child /əˈdɒptɪd tʃaɪld/n: con nuôiThe adopted child felt very lucky to have such a loving family.Đứa con nuôi cảm thấy rất may mắn khi có một gia đình đầy yêu thương như vậy.They are planning to welcome an adopted child into their home.Họ đang có kế hoạch đón một đứa con nuôi về nhà.
Generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/n: thế hệThere is a generation gap between parents and children.Có một khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.This recipe has been passed down through many generations.Công thức nấu ăn này đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Childhood /ˈtʃaɪldhʊd/n: thời thơ ấuSpending summers at the beach was the highlight of my childhood.Dành những mùa hè ở bãi biển là điểm nhấn trong thời thơ ấu của tôi.Most of my childhood memories are very happy.Hầu hết những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi đều rất hạnh phúc.
Parenting /ˈpeərəntɪŋ/n: việc nuôi dạy conParenting is one of the most challenging jobs in the world.Nuôi dạy con cái là một trong những công việc thử thách nhất thế giới.They are reading books to learn about positive parenting.Họ đang đọc sách để học về cách nuôi dạy con tích cực.
Support /səˈpɔːt/n/v: hỗ trợ, giúp đỡI am grateful for the emotional support from my family.Tôi biết ơn sự hỗ trợ về mặt tinh thần từ gia đình mình.Parents should support their children’s dreams.Cha mẹ nên ủng hộ những ước mơ của con cái.
Family tree /ˈfæmɪli triː/n: cây gia đìnhI am doing research to complete our family tree.Tôi đang thực hiện nghiên cứu để hoàn thiện cây gia đình của chúng tôi.A family tree helps you understand your origins.Cây gia đình giúp bạn hiểu rõ về nguồn cội của mình.
1 / 0