PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 8-2: SPORTS AND EXERCISE

  • Strength /streŋθ/
    n: sức mạnh
    He used all his strength to lift the heavy weights.Anh ấy đã dùng hết sức mạnh của mình để nâng tạ nặng.
    Core strength is essential for almost every sport.Sức mạnh cơ lõi là cần thiết cho hầu hết mọi môn thể thao.
  • Endurance /ɪnˈdjʊərəns/
    n: sức bền
    Long-distance cycling requires incredible endurance.Đạp xe đường dài đòi hỏi sức bền đáng kinh ngạc.
    Running every day will help you build your endurance.Chạy bộ mỗi ngày sẽ giúp bạn xây dựng sức bền.
  • Flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/
    n: sự linh hoạt
    Yoga is famous for improving body flexibility.Yoga nổi tiếng với việc cải thiện sự linh hoạt của cơ thể.
    The gymnast showed amazing flexibility during her routine.Vận động viên thể dục dụng cụ đã thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời trong bài diễn của mình.
  • Balance /ˈbæləns/
    v/n: thăng bằng
    Standing on one leg is a good way to test your balance.Đứng trên một chân là một cách tốt để kiểm tra khả năng thăng bằng của bạn.
    You need good balance to ride a surfboard.Bạn cần có khả năng thăng bằng tốt để cưỡi ván lướt sóng.
  • Coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/
    n: sự phối hợp
    Playing basketball improves hand-eye coordination.Chơi bóng rổ cải thiện sự phối hợp giữa tay và mắt.
    Dancing requires a lot of rhythm and coordination.Nhảy múa đòi hỏi rất nhiều nhịp điệu và sự phối hợp.
  • Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/
    n: cuộc thi
    There is a lot of competition for the gold medal.Có rất nhiều sự cạnh tranh để giành được huy chương vàng.
    He won first place in the local singing competition.Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát của địa phương.
  • Tournament /ˈtʊənəmənt/
    n: giải đấu
    Our school team qualified for the national football tournament.Đội trường chúng tôi đã đủ điều kiện tham gia giải bóng đá quốc gia.
    Who do you think will win the tennis tournament this year?Bạn nghĩ ai sẽ thắng giải đấu tennis năm nay?
  • Score /skɔː/
    v/n: ghi điểm / tỉ số
    We managed to score two goals in the last ten minutes.Chúng tôi đã xoay sở để ghi được 2 bàn thắng trong 10 phút cuối.
    The final score was three to one.Tỉ số cuối cùng là 3-1.
  • Medal /ˈmedəl/
    n: huy chương
    She felt proud when she received her silver medal.Cô ấy cảm thấy tự hào khi nhận được huy chương bạc.
    The country won a total of ten gold medals.Quốc gia đó đã giành được tổng cộng 10 huy chương vàng.
  • Teamwork /ˈtiːmwɜːk/
    n: tinh thần làm việc nhóm
    Success in volleyball depends heavily on teamwork.Thành công trong bóng chuyền phụ thuộc rất nhiều vào tinh thần đồng đội.
    We need better teamwork if we want to win the game.Chúng ta cần làm việc nhóm tốt hơn nếu muốn thắng trận đấu này.
1 / 0