PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 6-2: JOBS

  • Actor /ˈæktə/
    n: diễn viên nam
    The actor had to lose weight for his latest role.Nam diễn viên đã phải giảm cân cho vai diễn mới nhất của mình.
    He is a talented actor who works in both film and theater.Anh ấy là một diễn viên tài năng làm việc ở cả mảng điện ảnh và kịch nói.
  • Actress /ˈæktrəs/
    n: diễn viên nữ
    The actress thanked her family during the speech.Nữ diễn viên đã cảm ơn gia đình trong bài phát biểu.
    She is a famous Hollywood actress.Cô ấy là một nữ diễn viên Hollywood nổi tiếng.
  • Singer /ˈsɪŋə/
    n: ca sĩ
    The pop singer is going on a world tour next month.Ca sĩ nhạc pop sẽ thực hiện chuyến lưu diễn thế giới vào tháng tới.
    She practiced for hours to become a better singer.Cô ấy đã tập luyện hàng giờ để trở thành một ca sĩ giỏi hơn.
  • Hairdresser /ˈheədresə/
    n: thợ làm tóc
    I need to make an appointment with my hairdresser.Tôi cần đặt lịch hẹn với thợ làm tóc của mình.
    The hairdresser cut my hair a bit too short.Thợ làm tóc đã cắt tóc tôi hơi ngắn quá.
  • Career /kəˈrɪə/
    n: sự nghiệp nam
    Changing your career at 40 can be a big challenge.Thay đổi sự nghiệp ở tuổi 40 có thể là một thử thách lớn.
    He has had a long and distinguished career in politics.Ông ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và xuất chúng trong chính trường.
  • Salary /ˈsæləri/
    n: mức lương
    The company offers a competitive salary and good benefits.Công ty đưa ra mức lương cạnh tranh và phúc lợi tốt.
    Your salary will be paid on the last day of each month.Lương của bạn sẽ được trả vàEn: ngày cuối cùng của mỗi tháng.
  • Company /ˈkʌmpəni/
    n: công ty
    I’ve been working for this company for five years.Tôi đã làm việc cho công ty này được năm năm rồi.
    The company is moving its headquarters to a new city.Công ty đang chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới.
  • Office worker /ˈɒfɪs ˌwɜːkə/
    n: nhân viên văn phòng
    Many office workers suffer from back pain.Nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng.
    An average office worker spends 8 hours a day at a desk.Một nhân viên văn phòng trung bình dành 8 tiếng mỗi ngày tại bàn làm việc.
  • Police officer /pəˈliːs ˌɒfɪsə/
    n: cảnh sát
    The police officer asked to see his driver’s license.Viên cảnh sát đã yêu cầu xem bằng lái xe của anh ta.
    You should call a police officer if there is an accident.Bạn nên gọi cảnh sát nếu có tai nạn xảy ra.
  • Firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/
    n: lính cứu hỏa
    It takes a lot of courage to be a firefighter.Cần rất nhiều lòng dũng cảm để trở thành một lính cứu hỏa.
    The firefighters arrived at the scene within minutes.Các lính cứu hỏa đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.
1 / 0