TOPIC 11-2: ENTERTAINMENT

1. Board game /ˈbɔːrd ɡeɪm/ (n: trò chơi bàn cờ, cờ tỷ phú, cờ vua…)En: Monopoly is a very popular board game for families.Vi: Cờ tỷ phú là một trò chơi bàn cờ rất phổ biến cho các gia đình.En: We spent the whole evening playing board games.Vi: Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi các trò chơi bàn cờ. 2. Comedy /ˈkɒmədi/ (n: phim / tiểu phẩm hài)En: We need a good comedy to cheer us up.Vi: Chúng ta cần một bộ phim hài hay để làm tâm trạng vui lên.En: He is a famous comedy actor in our country.Vi: Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng ở đất nước chúng tôi. 3. Performance /pərˈfɔːrməns/ (n: buổi biểu diễn)En: The dance performance received a standing ovation.Vi: Buổi biểu diễn vũ đạo đã...

TOPIC 12-1: PRICES

1. Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj: giá phải chăng)En: We are looking for an affordable apartment near the city center.Vi: Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ có giá phải chăng gần trung tâm thành phố.En: This brand offers high-quality clothes at affordable prices.Vi: Thương hiệu này cung cấp quần áo chất lượng cao với mức giá phải chăng. 2. Costly /ˈkɒstli/ (adj: đắt đỏ)En: Fixing the old car turned out to be more costly than buying a new one.Vi: Việc sửa chiếc xe cũ hóa ra lại tốn kém hơn cả việc mua một chiếc xe mới.En: Maintaining a large garden can be quite costly.Vi: Việc duy trì một khu vườn lớn có thể khá đắt đỏ. 3. Reasonable /ˈriːznəbl/ (adj: hợp lý)En: The food was delicious and the bill was very reasonable.Vi: Đồ ăn rất ngon...

TOPIC 12-2: PRICES

1. Discount /ˈdɪskaʊnt/ (n: giảm giá)En: Students can get a 10% discount on books.Vi: Sinh viên có thể được giảm giá 10% khi mua sách.En: Is there any discount if I buy in bulk?Vi: Có được giảm giá không nếu tôi mua số lượng lớn? 2. Sale /seɪl/ (n: đợt giảm giá)En: I bought this designer bag on sale last month.Vi: Tôi đã mua chiếc túi hàng hiệu này trong đợt giảm giá tháng trước.En: The end-of-season sale starts this Friday.Vi: Đợt giảm giá cuối mùa bắt đầu vào thứ Sáu tuần này. 3. Offer /ˈɒfər/ (n/v: ưu đãi / đưa ra đề nghị)En: This is a limited-time offer, so don't miss out!Vi: Đây là ưu đãi có hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ nhé!En: The hotel has a special offer for early bookings.Vi: Khách sạn có...