TOPIC 5: CONFERENCE

1. Accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ (v: cung cấp, đáp ứng, chứa)En: The meeting room was large enough to accommodate the various needs of the groups using it.Vi: Phòng họp đủ lớn để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của những nhóm sử dụng.En: Because the deadline for reserving rooms was past, the hotel manager could not accommodate our need for more rooms.Vi: Vì đã quá hạn đặt phòng, quản lý khách sạn không thể đáp ứng nhu cầu tăng thêm phòng của chúng tôi. 2. Arrangement /əˈreɪndʒmənt/ (n: sự sắp xếp)En: The travel arrangements were taken care of by Sara, Mr. Billings's capable assistant.Vi: Việc sắp xếp chuyến đi được đảm nhiệm bởi Sara, người trợ lý năng nổ của ông Billings.En: The arrangement of speakers was alphabetical to avoid any hurt feelings.Vi: Thứ tự phát biểu...

TOPIC 6: COMPUTER

1. Access /ˈækses/ (v: truy cập, tiếp cận)En: We accessed the information on the company's website.Vi: Chúng tôi đã truy cập thông tin trên trang web của công ty.En: You need a password to access your account.Vi: Bạn cần mật khẩu để truy cập vào tài khoản của mình. 2. Allocate /ˈæləkeɪt/ (v: phân bổ, chỉ định)En: The office manager did not allocate enough money to purchase software.Vi: Quản lý văn phòng đã không phân bổ đủ ngân sách để mua phần mềm.En: The architects must allocate enough space for the word processing department.Vi: Các kiến trúc sư phải dành ra (phân bổ) đủ không gian cho bộ phận xử lý văn bản. 3. Compatible /kəmˈpætəbl/ (adj: tương thích, phù hợp)En: This operating system is not compatible with this model computer.Vi: Hệ điều hành này không tương...

TOPIC 7: OFFICE & BUSINESS

1. Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj: hợp lý (giá cả), đủ khả năng)En: The company's first priority was to find an affordable phone system.Vi: Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm kiếm một hệ thống điện thoại có giá cả phải chăng.En: Obviously, the computer systems that are affordable for a Fortune 500 company will not be affordable for a small company.Vi: Rõ ràng là những hệ thống máy tính mà một công ty trong nhóm Fortune 500 có khả năng chi trả sẽ nằm ngoài tầm tài chính của một công ty nhỏ. 2. As needed /æz/ /niːdid/ (adv: khi cần thiết)En: The courier service did not come every day, only as needed.Vi: Dịch vụ chuyển phát nhanh không đến hàng ngày, mà chỉ đến khi có nhu cầu.En: The service contract states that repairs...

TOPIC 8: OFFICE PROCEDURE

1. Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v: đánh giá cao, cảm kích, biết ơn)En: He didn't appreciate the complexity of the operation until he had to do it himself.Vi: Anh ấy đã không hình dung hết (thấu hiểu) sự phức tạp của việc vận hành cho đến khi tự mình thực hiện.En: The team members sent the director a card telling her how much they appreciated her time and dedication.Vi: Các thành viên trong nhóm đã gửi cho giám đốc một tấm thiệp để bày tỏ sự trân trọng của họ đối với thời gian và sự cống hiến của bà. 2. Be exposed to /ɪkˈspoʊzd/ (phr: tiếp xúc với, lộ ra)En: Mergers require that employees be exposed to different business practices.Vi: Việc sáp nhập đòi hỏi nhân viên phải được tiếp xúc với những phương thức kinh doanh...

TOPIC 9 : ELECTRONICS

1. Disk /dɪsk/ (n: đĩa, ổ đĩa)En: I lost the floppy disk on which I had saved my school assignment, so now I have to start all over again.Vi: Tôi đã làm mất chiếc đĩa mềm lưu bài tập ở trường, vì vậy bây giờ tôi phải bắt đầu lại từ đầu.En: It is important to make a backup disk of all documents on your computer.Vi: Việc tạo một đĩa sao lưu (backup) cho tất cả tài liệu trên máy tính là rất quan trọng. 2. Facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v: tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn)En: The new computer program facilitated the scheduling of appointments.Vi: Phần mềm máy tính mới giúp việc lên lịch các cuộc hẹn trở nên thuận tiện hơn.En: The director tried to facilitate the transition to the new policy by meeting...

TOPIC 10: CORRESPONDENCE

1. Assemble /əˈsembl/ (v: tập hợp, thu thập)En: Her assistant copied and assembled the documents.Vi: Trợ lý của cô ấy đã photo và sắp xếp (tập hợp) các tài liệu lại thành bộ.En: The mailroom clerk read the directions before assembling the parts to the new postage printer.Vi: Nhân viên phòng thư từ đã đọc hướng dẫn trước khi lắp ráp các bộ phận của máy in cước phí bưu chính mới. 2. Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj: phức tạp, rắc rối)En: To speed up the mailing, we should prepare the labels beforehand.Vi: Để đẩy nhanh việc gửi thư, chúng ta nên chuẩn bị sẵn nhãn dán từ trước.En: The goods could have been shipped today had they faxed the order beforehand.Vi: Hàng hóa lẽ ra đã có thể được vận chuyển ngay hôm nay nếu họ fax...

TOPIC 11: JOB ADVERTISING & RECRUITING

1. Abundant /əˈbʌndənt/ (adj: dồi dào, nhiều, số lượng lớn)En: The computer analyst was glad to have chosen a field in which jobs were abundant.Vi: Nhà phân tích máy tính rất vui vì đã chọn một lĩnh vực mà cơ hội việc làm vô cùng dồi dào.En: The recruiter was surprised at the abundance of qualified applicants.Vi: Nhà tuyển dụng đã ngạc nhiên trước số lượng lớn các ứng viên có năng lực. 2. Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/ (n: thành tựu, thành tích)En: The success of the company was based on it’s early accomplishments.Vi: Thành công của công ty dựa trên những thành tựu đạt được từ giai đoạn đầu.En: In honor of her accomplishments, the manager was promoted.Vi: Để ghi nhận những thành tích của cô ấy, người quản lý đã được thăng chức. 3. Bring together /təˈɡeðər/...

TOPIC 12: APPLYING & INTERVIEWING

1. Ability /əˈbɪləti/ (n: khả năng, kỹ năng)En: The designer's ability was obvious when she showed the interviewer her portfolio.Vi: Năng lực của nhà thiết kế đã thể hiện rõ ràng khi cô ấy cho người phỏng vấn xem hồ sơ năng lực (portfolio) của mình.En: The ability to work with others is a key requirement.Vi: Khả năng làm việc nhóm (làm việc với người khác) là một yêu cầu then chốt. 2. Apply /əˈplaɪ/ (v: nộp, ứng tuyển, áp dụng)En: The college graduate applied for three jobs and received three offers.Vi: Sinh viên mới tốt nghiệp đã ứng tuyển vào ba công việc và nhận được cả ba lời mời làm việc.En: Everyone who is interested should apply in person at any branch office.Vi: Bất kỳ ai quan tâm đều nên nộp đơn trực tiếp...

TOPIC 13: HIRING AND TRAINING

1. Conduct /kənˈdʌkt/ (v: tiến hành, tổ chức; (n) Hành vi)En: Interviews were conducted over a period of three weeks.Vi: Các cuộc phỏng vấn đã được tiến hành trong khoảng thời gian ba tuần.En: The trainees' conduct during training was unacceptable; something must be done.Vi: Thái độ/Hành vi của các học viên trong quá trình đào tạo là không thể chấp nhận được; cần phải có biện pháp xử lý. 2. Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v: tạo ra)En: The new training program generated a lot of interest among employees.Vi: Chương trình đào tạo mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm đối với các nhân viên.En: The job fair at the college campus should generate interest in our company.Vi: Hội chợ việc làm tại khuôn viên trường đại học sẽ giúp thu hút sự quan tâm đến...

TOPIC 14: SALARIES AND BENEFITS

1. Basis /ˈbeɪsɪs/ (n: nền tảng, cơ sở)En: The manager didn't have any basis for firing the employee.Vi: Người quản lý không có bất kỳ cơ sở (căn cứ) nào để sa thải nhân viên đó.En: On the basis of my ten years of loyalty to this company, I feel that I deserve 3 weeks' vacation.Vi: Dựa trên nền tảng 10 năm cống hiến cho công ty, tôi cảm thấy mình xứng đáng có 3 tuần nghỉ phép. 2. Be aware of /bi əˈwer əv/ (v: nhận thức, hiểu biết)En: The new staff member wasn't aware of the company's position on working a second job.Vi: Nhân viên mới đã không nắm rõ quan điểm của công ty về việc làm thêm công việc thứ hai.En: Are you aware of the new employee's past work history?Vi: Bạn...