TOPIC 15: PROMOTIONS, PENSIONS, AND AWARDS

1. Achieve /əˈtʃiːv/ (v: đạt được thành tựu, thành tích)En: I hope to achieve as much as you have in your short time with the company.Vi: Tôi hy vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu như bạn đã làm trong thời gian ngắn làm việc tại công ty.En: The new Board of Directors has achieved all of its goals in the first six months.Vi: Hội đồng quản trị mới đã đạt được tất cả các mục tiêu đề ra trong sáu tháng đầu tiên. 2. Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v: đóng góp)En: Make sure your boss is aware of the work you contributed to the project.Vi: Hãy đảm bảo rằng sếp của bạn biết được những phần việc mà bạn đã đóng góp cho dự án.En: All employees are asked to contribute a few minutes of their spare...

TOPIC 16: SHOPPING

1. Bargain /ˈbɑːrɡən/ (n, v: món hời, trả giá)En: We were thrilled with the bargains we found at the clothing sale.Vi: Chúng tôi đã rất phấn khích với những món hời tìm được tại buổi bán giảm giá quần áo.En: Lois compared the sweaters carefully to determine which was a better bargain.Vi: Lois đã so sánh kỹ các chiếc áo len để xem chiếc nào có mức giá hời hơn. 2. Bear /ber/ (v: chịu đựng)En: Moya doesn't like crowds so she cannot bear to shop during the holiday rush.Vi: Moya không thích đám đông nên cô ấy không thể chịu đựng được việc đi mua sắm trong những ngày lễ cao điểm.En: If you can bear with me, I'd like to stop in one more store.Vi: Nếu bạn có thể kiên nhẫn (chịu khó) đợi...

TOPIC 17: ORDERING SUPPLIES

1. Order /ˈɔːrdər/ (v/n: đặt hàng)En: The Office Supply Warehouse offers a diverse range of office supplies.Vi: Kho cung ứng văn phòng cung cấp một chủng loại vật tư văn phòng rất đa dạng.En: The diversity of staff in this office is amazing.Vi: Sự đa dạng của đội ngũ nhân viên trong văn phòng này thật tuyệt vời. 2. Supplier /səˈplaɪər/ (n: nhà cung cấp)En: The new enterprise quickly established an account with the office supply store.Vi: Doanh nghiệp mới đã nhanh chóng thiết lập một tài khoản (để giao dịch) với cửa hàng văn phòng phẩm.En: This enterprise has become unmanageable and is beginning to lose money.Vi: Doanh nghiệp này đã trở nên khó kiểm soát và bắt đầu thua lỗ. 3. Inventory /ˈɪnvəntri/ (n: hàng tồn kho)En: Having Ann on this team is essential if...

TOPIC 18: SHIPPING

1. Shipment /ˈʃɪpmənt/ (n: lô hàng, chuyến hàng)En: He counted the boxes three times to ensure that his figure was accurate.Vi: Anh ấy đã đếm các thùng hàng ba lần để đảm bảo con số của mình là chính xác.En: The bar code reader not only saved the carrier time but also gave more accurate information than did handwritten documents.Vi: Máy quét mã vạch không chỉ tiết kiệm thời gian cho người vận chuyển mà còn cung cấp thông tin chính xác hơn so với các tài liệu viết tay. 2. Carrier /ˈkæriər/ (n: hãng vận chuyển)En: Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked fragile.Vi: Lou, người vận chuyển yêu thích của chúng tôi, luôn đặc biệt cẩn thận với những thùng hàng có đánh dấu "hàng dễ vỡ".En: Mr. Lau switched...

TOPIC 19: INVOICE

1. Charge /tʃɑːrdʒ/ (n: phí; (v): tính phí)En: The extra charge for gift wrapping your purchase will appear on your invoice.Vi: Khoản phụ phí gói quà cho món hàng bạn mua sẽ xuất hiện trên hóa đơn.En: The customer service representative was responsible for telling all existing customers that higher prices would be charged next month.Vi: Đại diện dịch vụ khách hàng có trách nhiệm thông báo cho tất cả khách hàng hiện tại rằng mức giá cao hơn sẽ được áp dụng (tính phí) vào tháng tới. 2. Compile /kəmˈpaɪl/ (v: tập hợp, thu thập)En: I have compiled a list of the most popular items in our sales catalog.Vi: Tôi đã biên soạn một danh sách các mặt hàng phổ biến nhất trong danh mục bán hàng của chúng ta.En: The clerk is responsible for...

TOPIC 20: INVENTORY

1. Adjust /əˈdʒʌst/ (v: thay đổi, điều chỉnh)En: Adil adjusted the quantity of products listed in the computer to match the quantity found in the stockroom.Vi: Adil đã điều chỉnh số lượng sản phẩm trên máy tính sao cho khớp với số lượng thực tế tìm thấy trong kho.En: The stockroom clerk adjusted the cooking pots on the shelf so they would be easier to count during inventory.Vi: Nhân viên kho đã sắp xếp lại (điều chỉnh) các loại nồi nấu trên kệ để dễ dàng đếm hơn trong quá trình kiểm kê. 2. Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ (adj: tự động)En: The automatic foot massager was so popular, we couldn't keep it in stock.Vi: Máy massage chân tự động rất được ưa chuộng, chúng tôi không đủ hàng để bán.En: The lights in the store are on an...

TOPIC 21: BANKING

1. Accept /əkˈsept/ (v: chấp nhận)En: The receptionist accepted the package from the courier.Vi: Nhân viên tiếp tân đã nhận gói hàng từ nhân viên chuyển phát.En: Without hesitating, she accepted the job of teller.Vi: Không chút do dự, cô ấy đã chấp nhận công việc giao dịch viên. 2. Balance /ˈbæləns/ (n,v: số dư (tài khoản), cân bằng)En: His healthy bank balance showed a long habit of savings.Vi: Số dư ngân hàng lớn (lành mạnh) của ông ấy cho thấy thói quen tiết kiệm lâu dài.En: It took him over an hour to balance his checkbook.Vi: Anh ta mất hơn một giờ để quyết toán (đối soát cho khớp số liệu) sổ séc của mình. 3. Borrow /ˈbɔːroʊ/ (v: vay, mượn)En: Do you want to borrow a pen?Vi: Bạn có muốn mượn bút không?En: The couple...

TOPIC 22: ACCOUNTING

1. Accounting /əˈkaʊntɪŋ/ (n: sự tính toán, kế toán)En: Good accounting is needed in all businesses.Vi: Công tác kế toán tốt là cần thiết trong tất cả các doanh nghiệp.En: Accounting for expenses is time-consuming.Vi: Việc hạch toán (kế toán) các khoản chi phí rất tốn thời gian. 2. Accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ (v: tích lũy, thu thập)En: They have accumulated more than enough information.Vi: Họ đã thu thập được quá đủ thông tin.En: The bills started to accumulate after the secretary quit.Vi: Các hóa đơn bắt đầu dồn đống (tích tụ) lại sau khi thư ký nghỉ việc. 3. Asset /ˈæset/ (n: tài sản)En: The company's assets are worth millions of dollars.Vi: Tài sản của công ty trị giá hàng triệu đô la.En: A sophisticated accounting system is an asset to a company.Vi: Một hệ thống kế toán...

TOPIC 23: INVESTMENT

1. Aggressive /əˈɡresɪv/ (adj: xâm lấn, cạnh tranh, mạnh bạo)En: The director's aggressive position on investing was frowned upon by the Board of Directors.Vi: Lập trường đầu tư mạo hiểm (táo bạo) của vị giám đốc đã bị Hội đồng quản trị phản đối.En: Wall Street is a very aggressive atmosphere where only the strong survive.Vi: Phố Wall là một môi trường vô cùng cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được. 2. Attitude /ˈætɪtuːd/ (n: thái độ)En: The new fund manager's attitude changed quickly after the first big downturn in the market.Vi: Thái độ của người quản lý quỹ mới đã thay đổi nhanh chóng sau đợt sụt giảm lớn đầu tiên của thị trường.En: Each investor should assess his or her own attitude toward investment.Vi: Mỗi nhà đầu...

TOPIC 24: TAXES

1. Calculate /ˈkælkjuleɪt/ (v: tính toán)En: You should calculate how much the party will cost.Vi: Bạn nên tính toán xem bữa tiệc sẽ tốn chi phí bao nhiêu.En: Mr. Mead calculated that leasing a car was cheaper than buying one.Vi: Ông Mead đã tính toán rằng việc thuê xe dài hạn thì rẻ hơn là mua một chiếc mới. 2. Deadline /ˈdedlaɪn/ (n: hạn chót)En: The deadline was too tight and they couldn't finish the project.Vi: Thời hạn quá gấp rút và họ đã không thể hoàn thành dự án.En: My best work is done with strict deadlines.Vi: Tôi làm việc hiệu quả nhất khi có những thời hạn nghiêm ngặt. 3. File /faɪl/ (v: nộp, đệ trình, (n): hồ sơ)En: After years of unhappiness, she filed for divorce.Vi: Sau nhiều năm không hạnh phúc, cô ấy...