TOPIC 7: OFFICE & BUSINESS

1. Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj: hợp lý (giá cả), đủ khả năng)En: The company's first priority was to find an affordable phone system.Vi: Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm kiếm một hệ thống điện thoại có giá cả phải chăng.En: Obviously, the computer systems that are affordable for a Fortune 500 company will not be affordable for a small company.Vi: Rõ ràng là những hệ thống máy tính mà một công ty trong nhóm Fortune 500 có khả năng chi trả sẽ nằm ngoài tầm tài chính của một công ty nhỏ. 2. As needed /æz/ /niːdid/ (adv: khi cần thiết)En: The courier service did not come every day, only as needed.Vi: Dịch vụ chuyển phát nhanh không đến hàng ngày, mà chỉ đến khi có nhu cầu.En: The service contract states that repairs...

Continue reading

TOPIC 8: OFFICE PROCEDURE

1. Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v: đánh giá cao, cảm kích, biết ơn)En: He didn't appreciate the complexity of the operation until he had to do it himself.Vi: Anh ấy đã không hình dung hết (thấu hiểu) sự phức tạp của việc vận hành cho đến khi tự mình thực hiện.En: The team members sent the director a card telling her how much they appreciated her time and dedication.Vi: Các thành viên trong nhóm đã gửi cho giám đốc một tấm thiệp để bày tỏ sự trân trọng của họ đối với thời gian và sự cống hiến của bà. 2. Be exposed to /ɪkˈspoʊzd/ (phr: tiếp xúc với, lộ ra)En: Mergers require that employees be exposed to different business practices.Vi: Việc sáp nhập đòi hỏi nhân viên phải được tiếp xúc với những phương thức kinh doanh...

Continue reading

TOPIC 9 : ELECTRONICS

1. Disk /dɪsk/ (n: đĩa, ổ đĩa)En: I lost the floppy disk on which I had saved my school assignment, so now I have to start all over again.Vi: Tôi đã làm mất chiếc đĩa mềm lưu bài tập ở trường, vì vậy bây giờ tôi phải bắt đầu lại từ đầu.En: It is important to make a backup disk of all documents on your computer.Vi: Việc tạo một đĩa sao lưu (backup) cho tất cả tài liệu trên máy tính là rất quan trọng. 2. Facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v: tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn)En: The new computer program facilitated the scheduling of appointments.Vi: Phần mềm máy tính mới giúp việc lên lịch các cuộc hẹn trở nên thuận tiện hơn.En: The director tried to facilitate the transition to the new policy by meeting...

Continue reading

TOPIC 10: CORRESPONDENCE

1. Assemble /əˈsembl/ (v: tập hợp, thu thập)En: Her assistant copied and assembled the documents.Vi: Trợ lý của cô ấy đã photo và sắp xếp (tập hợp) các tài liệu lại thành bộ.En: The mailroom clerk read the directions before assembling the parts to the new postage printer.Vi: Nhân viên phòng thư từ đã đọc hướng dẫn trước khi lắp ráp các bộ phận của máy in cước phí bưu chính mới. 2. Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj: phức tạp, rắc rối)En: To speed up the mailing, we should prepare the labels beforehand.Vi: Để đẩy nhanh việc gửi thư, chúng ta nên chuẩn bị sẵn nhãn dán từ trước.En: The goods could have been shipped today had they faxed the order beforehand.Vi: Hàng hóa lẽ ra đã có thể được vận chuyển ngay hôm nay nếu họ fax...

Continue reading

TOPIC 11: JOB ADVERTISING & RECRUITING

1. Abundant /əˈbʌndənt/ (adj: dồi dào, nhiều, số lượng lớn)En: The computer analyst was glad to have chosen a field in which jobs were abundant.Vi: Nhà phân tích máy tính rất vui vì đã chọn một lĩnh vực mà cơ hội việc làm vô cùng dồi dào.En: The recruiter was surprised at the abundance of qualified applicants.Vi: Nhà tuyển dụng đã ngạc nhiên trước số lượng lớn các ứng viên có năng lực. 2. Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/ (n: thành tựu, thành tích)En: The success of the company was based on it’s early accomplishments.Vi: Thành công của công ty dựa trên những thành tựu đạt được từ giai đoạn đầu.En: In honor of her accomplishments, the manager was promoted.Vi: Để ghi nhận những thành tích của cô ấy, người quản lý đã được thăng chức. 3. Bring together /təˈɡeðər/...

Continue reading

TOPIC 12: APPLYING & INTERVIEWING

1. Ability /əˈbɪləti/ (n: khả năng, kỹ năng)En: The designer's ability was obvious when she showed the interviewer her portfolio.Vi: Năng lực của nhà thiết kế đã thể hiện rõ ràng khi cô ấy cho người phỏng vấn xem hồ sơ năng lực (portfolio) của mình.En: The ability to work with others is a key requirement.Vi: Khả năng làm việc nhóm (làm việc với người khác) là một yêu cầu then chốt. 2. Apply /əˈplaɪ/ (v: nộp, ứng tuyển, áp dụng)En: The college graduate applied for three jobs and received three offers.Vi: Sinh viên mới tốt nghiệp đã ứng tuyển vào ba công việc và nhận được cả ba lời mời làm việc.En: Everyone who is interested should apply in person at any branch office.Vi: Bất kỳ ai quan tâm đều nên nộp đơn trực tiếp...

Continue reading

TOPIC 13: HIRING AND TRAINING

1. Conduct /kənˈdʌkt/ (v: tiến hành, tổ chức; (n) Hành vi)En: Interviews were conducted over a period of three weeks.Vi: Các cuộc phỏng vấn đã được tiến hành trong khoảng thời gian ba tuần.En: The trainees' conduct during training was unacceptable; something must be done.Vi: Thái độ/Hành vi của các học viên trong quá trình đào tạo là không thể chấp nhận được; cần phải có biện pháp xử lý. 2. Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v: tạo ra)En: The new training program generated a lot of interest among employees.Vi: Chương trình đào tạo mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm đối với các nhân viên.En: The job fair at the college campus should generate interest in our company.Vi: Hội chợ việc làm tại khuôn viên trường đại học sẽ giúp thu hút sự quan tâm đến...

Continue reading

TOPIC 14: SALARIES AND BENEFITS

1. Basis /ˈbeɪsɪs/ (n: nền tảng, cơ sở)En: The manager didn't have any basis for firing the employee.Vi: Người quản lý không có bất kỳ cơ sở (căn cứ) nào để sa thải nhân viên đó.En: On the basis of my ten years of loyalty to this company, I feel that I deserve 3 weeks' vacation.Vi: Dựa trên nền tảng 10 năm cống hiến cho công ty, tôi cảm thấy mình xứng đáng có 3 tuần nghỉ phép. 2. Be aware of /bi əˈwer əv/ (v: nhận thức, hiểu biết)En: The new staff member wasn't aware of the company's position on working a second job.Vi: Nhân viên mới đã không nắm rõ quan điểm của công ty về việc làm thêm công việc thứ hai.En: Are you aware of the new employee's past work history?Vi: Bạn...

Continue reading

TOPIC 15: PROMOTIONS, PENSIONS, AND AWARDS

1. Achieve /əˈtʃiːv/ (v: đạt được thành tựu, thành tích)En: I hope to achieve as much as you have in your short time with the company.Vi: Tôi hy vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu như bạn đã làm trong thời gian ngắn làm việc tại công ty.En: The new Board of Directors has achieved all of its goals in the first six months.Vi: Hội đồng quản trị mới đã đạt được tất cả các mục tiêu đề ra trong sáu tháng đầu tiên. 2. Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v: đóng góp)En: Make sure your boss is aware of the work you contributed to the project.Vi: Hãy đảm bảo rằng sếp của bạn biết được những phần việc mà bạn đã đóng góp cho dự án.En: All employees are asked to contribute a few minutes of their spare...

Continue reading

TOPIC 16: SHOPPING

1. Bargain /ˈbɑːrɡən/ (n, v: món hời, trả giá)En: We were thrilled with the bargains we found at the clothing sale.Vi: Chúng tôi đã rất phấn khích với những món hời tìm được tại buổi bán giảm giá quần áo.En: Lois compared the sweaters carefully to determine which was a better bargain.Vi: Lois đã so sánh kỹ các chiếc áo len để xem chiếc nào có mức giá hời hơn. 2. Bear /ber/ (v: chịu đựng)En: Moya doesn't like crowds so she cannot bear to shop during the holiday rush.Vi: Moya không thích đám đông nên cô ấy không thể chịu đựng được việc đi mua sắm trong những ngày lễ cao điểm.En: If you can bear with me, I'd like to stop in one more store.Vi: Nếu bạn có thể kiên nhẫn (chịu khó) đợi...

Continue reading