TOPIC 11-1: ENTERTAINMENT

1. Entertainment /ˌentərˈteɪnmənt/ (n: giải trí)En: The city offers many different types of entertainment for tourists.Vi: Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí khác nhau cho khách du lịch.En: We are looking for some entertainment to do tonight.Vi: Chúng tôi đang tìm kiếm hoạt động giải trí nào đó để làm vào tối nay. 2. Movie / film /ˈmuːvi/ /fɪlm/ (n: phim)En: Have you seen the latest movie by that famous director?Vi: Bạn đã xem bộ phim mới nhất của vị đạEn: diễn nổi tiếng đó chưa?En: I prefer watching a film at home rather than at the cinema.Vi: Tôi thích xem phim ở nhà hơn là ra rạp. 3. Music /ˈmjuːzɪk/ (n: âm nhạc)En: Music is a universal language that everyone can understand.Vi: Âm nhạc là một ngôn ngữ chung mà mọi người đều...

Continue reading

TOPIC 11-2: ENTERTAINMENT

1. Board game /ˈbɔːrd ɡeɪm/ (n: trò chơi bàn cờ, cờ tỷ phú, cờ vua…)En: Monopoly is a very popular board game for families.Vi: Cờ tỷ phú là một trò chơi bàn cờ rất phổ biến cho các gia đình.En: We spent the whole evening playing board games.Vi: Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi các trò chơi bàn cờ. 2. Comedy /ˈkɒmədi/ (n: phim / tiểu phẩm hài)En: We need a good comedy to cheer us up.Vi: Chúng ta cần một bộ phim hài hay để làm tâm trạng vui lên.En: He is a famous comedy actor in our country.Vi: Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng ở đất nước chúng tôi. 3. Performance /pərˈfɔːrməns/ (n: buổi biểu diễn)En: The dance performance received a standing ovation.Vi: Buổi biểu diễn vũ đạo đã...

Continue reading

TOPIC 12-1: PRICES

1. Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj: giá phải chăng)En: We are looking for an affordable apartment near the city center.Vi: Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ có giá phải chăng gần trung tâm thành phố.En: This brand offers high-quality clothes at affordable prices.Vi: Thương hiệu này cung cấp quần áo chất lượng cao với mức giá phải chăng. 2. Costly /ˈkɒstli/ (adj: đắt đỏ)En: Fixing the old car turned out to be more costly than buying a new one.Vi: Việc sửa chiếc xe cũ hóa ra lại tốn kém hơn cả việc mua một chiếc xe mới.En: Maintaining a large garden can be quite costly.Vi: Việc duy trì một khu vườn lớn có thể khá đắt đỏ. 3. Reasonable /ˈriːznəbl/ (adj: hợp lý)En: The food was delicious and the bill was very reasonable.Vi: Đồ ăn rất ngon...

Continue reading

TOPIC 12-2: PRICES

1. Discount /ˈdɪskaʊnt/ (n: giảm giá)En: Students can get a 10% discount on books.Vi: Sinh viên có thể được giảm giá 10% khi mua sách.En: Is there any discount if I buy in bulk?Vi: Có được giảm giá không nếu tôi mua số lượng lớn? 2. Sale /seɪl/ (n: đợt giảm giá)En: I bought this designer bag on sale last month.Vi: Tôi đã mua chiếc túi hàng hiệu này trong đợt giảm giá tháng trước.En: The end-of-season sale starts this Friday.Vi: Đợt giảm giá cuối mùa bắt đầu vào thứ Sáu tuần này. 3. Offer /ˈɒfər/ (n/v: ưu đãi / đưa ra đề nghị)En: This is a limited-time offer, so don't miss out!Vi: Đây là ưu đãi có hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ nhé!En: The hotel has a special offer for early bookings.Vi: Khách sạn có...

Continue reading

TOPIC 1: CONTRACT

1. Abide by /əˈbaɪd baɪ/ (v: tuân theo, tuân thủ)En: The two parties agreed to abide by the judge's decision.Vi: Hai bên đã đồng ý tuân thủ quyết định của thẩm phán.En: For years he has abided by a commitment to annual employee raises.Vi: Trong nhiều năm qua, ông ấy đã giữ đúng cam kết về việc tăng lương hàng năm cho nhân viên. 2. Agreement /əˈɡriːmənt/ (n: thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý)En: The landlord and tenant were in agreement that the rent should be paid to the middle of the month.Vi: Chủ nhà và người thuê nhà đã thống nhất rằng tiền thuê nhà sẽ được thanh toán vào giữa tháng.En: According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.Vi: Theo thỏa thuận, đơn vị cung cấp tiệc...

Continue reading

TOPIC 2: MARKETING

1. Attract /əˈtrækt/ (v: thu hút)En: The display attracted a number of people at the convention.Vi: Khu trưng bày đã thu hút được một lượng lớn người tham gia tại hội nghị.En: The new advertising attracts a lot of customers into the store.Vi: Chiến dịch quảng cáo mới thu hút rất nhiều khách hàng đến cửa hàng. 2. Compare /kəmˈpeə(r)/ (v: so sánh)En: Once the customer compared the two products, her choice was easy.Vi: Một khi khách hàng đã so sánh hai sản phẩm, lựa chọn của cô ấy trở nên dễ dàng.En: The price for this brand is high compared to the other brands on the market.Vi: Giá của thương hiệu này cao hơn so với các thương hiệu khác trên thị trường. 3. Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n: sự cạnh tranh)En: With only one store in the...

Continue reading

TOPIC 3: WARRANTIES

1. Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ (n: đặc điểm, đặc trưng)En: The cooking pot has features characteristic of the brand, such as "stay cool" handles.Vi: Chiếc nồi này có những tính năng đặc trưng của thương hiệu, chẳng hạn như tay cầm "cách nhiệt".En: It is not characteristic of the store to be slow in mailing a refund check.Vi: Việc chậm trễ gửi séc hoàn tiền không phải là phong cách làm việc thường thấy của cửa hàng này. 2. Consider /kənˈsɪdər/ (v: cân nhắc, xem xét)En: The consequence of not following the service instructions for your car is that the warranty is invalidated.Vi: Hệ quả của việc không tuân thủ các hướng dẫn bảo dưỡng xe là thẻ bảo hành sẽ không còn giá trị.En: As a consequence of not having seen a dentist for several years, Lydia...

Continue reading

TOPIC 4: BUSINESS PLANNING

1. Address /əˈdres/ (v: giải quyết, xử lý)En: Marco's business plan addresses the needs of small business owners.Vi: Kế hoạch kinh doanh của Marco tập trung giải quyết các nhu cầu của những chủ doanh nghiệp nhỏ.En: Be certain to pay attention to addressing the cost of infrastructure when you estimate your expenses.Vi: Hãy chắc chắn rằng bạn đã chú trọng đến việc xử lý chi phí cơ sở hạ tầng khi ước tính các khoản chi tiêu. 2. Avoid /əˈvɔɪd/ (v: tránh, ngăn ngừa)En: To avoid going out of business, owners should prepare a proper business plan.Vi: Để tránh tình trạng phá sản (ngừng kinh doanh), chủ sở hữu nên chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh phù hợp.En: Lloyd's errors in accounting could have been avoided by a business consultation with his banker.Vi: Các...

Continue reading

TOPIC 5: CONFERENCE

1. Accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ (v: cung cấp, đáp ứng, chứa)En: The meeting room was large enough to accommodate the various needs of the groups using it.Vi: Phòng họp đủ lớn để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của những nhóm sử dụng.En: Because the deadline for reserving rooms was past, the hotel manager could not accommodate our need for more rooms.Vi: Vì đã quá hạn đặt phòng, quản lý khách sạn không thể đáp ứng nhu cầu tăng thêm phòng của chúng tôi. 2. Arrangement /əˈreɪndʒmənt/ (n: sự sắp xếp)En: The travel arrangements were taken care of by Sara, Mr. Billings's capable assistant.Vi: Việc sắp xếp chuyến đi được đảm nhiệm bởi Sara, người trợ lý năng nổ của ông Billings.En: The arrangement of speakers was alphabetical to avoid any hurt feelings.Vi: Thứ tự phát biểu...

Continue reading

TOPIC 6: COMPUTER

1. Access /ˈækses/ (v: truy cập, tiếp cận)En: We accessed the information on the company's website.Vi: Chúng tôi đã truy cập thông tin trên trang web của công ty.En: You need a password to access your account.Vi: Bạn cần mật khẩu để truy cập vào tài khoản của mình. 2. Allocate /ˈæləkeɪt/ (v: phân bổ, chỉ định)En: The office manager did not allocate enough money to purchase software.Vi: Quản lý văn phòng đã không phân bổ đủ ngân sách để mua phần mềm.En: The architects must allocate enough space for the word processing department.Vi: Các kiến trúc sư phải dành ra (phân bổ) đủ không gian cho bộ phận xử lý văn bản. 3. Compatible /kəmˈpætəbl/ (adj: tương thích, phù hợp)En: This operating system is not compatible with this model computer.Vi: Hệ điều hành này không tương...

Continue reading