TOPIC 47: DENTIST’S OFFICE
1. Aware of /əˈwer/ (adj: nhận thức, biết)En: I was not aware that flossing my teeth could prevent a buildup of plaque.Vi: Tôi không biết rằng việc dùng chỉ nha khoa có thể ngăn ngừa mảng bám tích tụ.En: My dentist made me aware that I should have an appointment twice a year.Vi: Nha sĩ của tôi cho tôi biết rằng tôi nên khám răng hai lần mỗi năm.
2. Catch up /kætʃ ʌp/ (cập nhật, theo kịp)En: My dentist likes to take time to catch up before she starts the examination.Vi: Nha sĩ của tôi thích dành thời gian trò chuyện cập nhật trước khi bắt đầu khám.En: The dental assistant caught up on her paperwork in between patients.Vi: Trợ lý nha khoa tranh thủ hoàn tất sổ sách trong lúc chờ bệnh nhân tiếp...