TOPIC 1-2: INTRODUCTIONS AND NAMES
1. Country /ˈkʌntri/ (n: quốc gia)En: Japan is a beautiful country to visit.Vi: Nhật Bản là một quốc gia tuyệt vời để đến thăm.En: Which country are you planning to travel to?Vi: Bạn đang dự định đi du lịch đến quốc gia nào?
2. City /ˈsɪti/ (n: thành phố)En: New York is a very busy city.Vi: New York là một thành phố rất bận rộn.En: I love the nightlife in this city.Vi: Tôi yêu cuộc sống về đêm ở thành phố này.
3. From /frɒm/ (prep: đến từ)En: Where are you from?Vi: Bạn đến từ đâu?En: This letter is from my pen pal in France.Vi: Lá thư này là từ người bạn qua thư của tôi ở Pháp.
4. Live /lɪv/ (v: sinh sống)En: They live in a small apartment downtown.Vi: Họ sống trong một căn hộ nhỏ...