TOPIC 27: BOARD MEETINGS AND COMMITTEES

1. Adhere to /ədˈhɪr/ (v: tuân thủ, tuân theo)En: The chairman never adhered to his own rules.Vi: Vị chủ tịch không bao giờ tuân thủ các quy tắc do chính ông ấy đặt ra.En: The best committee members are those who adhere to the time limits and speak only when they have something important to add.Vi: Những thành viên ủy ban ưu tú nhất là những người tuân thủ giới hạn thời gian và chỉ phát biểu khi có điều gì đó quan trọng cần bổ sung. 2. Agenda /əˈdʒendə/ (n: chương trình nghị sự)En: The board was able to cover fifteen items on the agenda.Vi: Hội đồng quản trị đã có thể giải quyết xong 15 mục trong chương trình nghị sự.En: The agenda was sent out three weeks ago so that everyone could prepare...

Continue reading

TOPIC 28: QUALITY CONTROL

1. Brand /brænd/ (n: thương hiệu)En: Consumers often buy highly advertised brands of athletic shoes.Vi: Người tiêu dùng thường mua các nhãn hiệu giày thể thao được quảng cáo rầm rộ.En: All brands of aspirin are the same.Vi: Tất cả các nhãn hiệu thuốc aspirin đều giống nhau. 2. Conform to /kənˈfɔːrm/ (v: phù hợp với)En: The quality control manager insisted that every product that left the plant conform to the company's rigorous standards.Vi: Người quản lý kiểm soát chất lượng nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của công ty.En: Our safety standards conform to those established by the government.Vi: Các tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi phù hợp với những tiêu chuẩn do chính phủ thiết lập. 3. Defect /ˈdiːfekt/ (n: lỗi,...

Continue reading

TOPIC 29: PRODUCT DEVELOPMENT

1. Anxious /ˈæŋkʃəs/ (adj: lo lắng, e ngại)En: The developers were anxious about the sales forecast for the new product.Vi: Các nhà phát triển rất lo lắng về dự báo doanh số của sản phẩm mới.En: The graphic designers tried to be calm during their presentation, but you could tell they were anxious it would not be well received.Vi: Các nhà thiết kế đồ họa đã cố gắng giữ bình tĩnh khi thuyết trình, nhưng bạn có thể nhận ra họ đang lo lắng rằng bản thiết kế sẽ không được đón nhận. 2. Ascertain /ˌæsərˈteɪn/ (v: xác định, tìm ra)En: A necessary part of product development is to ascertain whether the product is safe.Vi: Một phần tất yếu của việc phát triển sản phẩm là phải xác định xem liệu sản phẩm đó có an...

Continue reading

TOPIC 30: RENTING AND LEASING

1. Apprehensive /æprɪˈhensɪv/ (adj: e ngại, lo sợ)En: Most new home buyers are apprehensive about their decision.Vi: Hầu hết những người mới mua nhà lần đầu đều cảm thấy e ngại về quyết định của mình.En: The mortgage lender was apprehensive about the company's ability to pay.Vi: Người cho vay thế chấp lo ngại về khả năng chi trả của công ty. 2. Circumstance /ˈsɜːrkəmstæns/ (n: tình huống, tình hình)En: Under the current economic circumstances, they will not be able to purchase the property.Vi: Trong hoàn cảnh kinh tế hiện nay, họ sẽ không thể mua được bất động sản đó.En: If the circumstances change in the near future and we have new properties, we will be sure to call you.Vi: Nếu tình hình thay đổi trong tương lai gần và chúng tôi có những bất...

Continue reading

TOPIC 31: SELECTING A RESTAURANT

1. Appeal /əˈpiːl/ (v, adj: thu hút, hấp dẫn)En: The colorful vegetables made the dish look appealing.Vi: Các loại rau củ đầy màu sắc làm cho món ăn trông thật hấp dẫn.En: Eating at the new restaurant appealed to everyone in the group.Vi: Việc ăn tại nhà hàng mới đã thu hút (hấp dẫn) tất cả mọi người trong nhóm. 2. Arrive /əˈraɪv/ (v: đến, tới nơi)En: By the time our meal arrived, it was cold.Vi: Đến lúc món ăn của chúng tôi được bưng ra (đến bàn), nó đã nguội lạnh rồi.En: Frank arrived at the restaurant only minutes after Claudia left.Vi: Frank đến nhà hàng chỉ vài phút sau khi Claudia rời đi. 3. Compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ (n: sự thỏa hiệp; (v): thỏa hiệp)En: The couple made a compromise and ordered food for takeout.Vi: Cặp đôi...

Continue reading

TOPIC 32: EATING OUT

1. Basic /ˈbeɪsɪk/ (adj: cơ bản)En: The new restaurant offers a very basic menu.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn rất đơn giản (không cầu kỳ).En: The restaurant manager ordered enough basic supplies to get through the first month.Vi: Người quản lý nhà hàng đã đặt đủ các vật tư cơ bản để duy trì trong suốt tháng đầu tiên. 2. Complete /kəmˈpliːt/ (adj: hoàn hảo, đầy đủ)En: The new restaurant offers a complete menu of appetizers, entrees, and desserts.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn đầy đủ từ các món khai vị, món chính cho đến món tráng miệng.En: The tasty dessert was the perfect completion to the meal.Vi: Món tráng miệng ngon lành là một sự kết thúc hoàn hảo cho bữa ăn. 3. Excite /ɪkˈsaɪt/ (v: kích thích, làm thú...

Continue reading

TOPIC 33: ORDERING LUNCH

1. Burdensome /ˈbɜːrdnsəm/ (adj: gánh nặng, phiền toái)En: The secretary found her tedious assignments burdensome.Vi: Cô thư ký cảm thấy những nhiệm vụ tẻ nhạt của mình thật nặng nề.En: The burdensome load made the deliveryman's back ache.Vi: Khối lượng hàng hóa nặng nề đã khiến lưng của người giao hàng bị đau nhức. 2. Common /ˈkɑːmən/ (adj: thông thường, phổ biến)En: It is common for the office manager to be designated to order lunch for business meetings.Vi: Việc quản lý văn phòng được chỉ định đặt bữa trưa cho các cuộc họp kinh doanh là chuyện thường tình.En: The sandwich choices were quite common—turkey, ham, and beef.Vi: Các lựa chọn bánh sandwich khá phổ biến: gà tây, giăm bông và thịt bò. 3. Delivery /dɪˈlɪvəri/ (n: sự giao hàng)En: The caterer hired a courier to deliver...

Continue reading

TOPIC 34: COOKING AS A CAREER

1. Accustom to /əˈkʌstəm tuː/ (v: Làm cho quen với)En: Chefs must accustom themselves to working long hours.Vi: Các đầu bếp phải tự làm quen với việc làm việc trong nhiều giờ liền.En: Sean was not accustomed to eating spicy foods, but he was developing a taste for them.Vi: Sean vốn không quen ăn đồ cay, nhưng anh ấy đang dần hình thành sở thích với chúng. 2. Apprentice /əˈprentɪs/ (n: người học việc, thực tập sinh)En: Instead of attending cooking school, Raul chose to work as an apprentice with an experienced chef.Vi: Thay vì đi học trường bếp, Raul chọn làm người học việc cho một đầu bếp giàu kinh nghiệm.En: The cooking school has an apprentice program that places students in restaurants to gain work experience.Vi: Trường dạy nấu ăn có chương trình thực...

Continue reading

TOPIC 35: EVENTS

1. Assist /əˈsɪst/ (v: hỗ trợ, giúp đỡ)En: Bonnie hired a secretary to assist her with the many details of the event.Vi: Bonnie đã thuê một thư ký để hỗ trợ cô ấy xử lý nhiều chi tiết của sự kiện.En: The hotel manager was able to assist us with some last-minute advice.Vi: Người quản lý khách sạn đã có thể hỗ trợ chúng tôi bằng một vài lời khuyên vào phút chót. 2. Coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/ (v: điều phối, sắp xếp)En: Benet tried to coordinate all departments to make sure the event ran smoothly.Vi: Benet đã cố gắng phối hợp với tất cả các bộ phận để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.En: The colors of the flowers were ordered to coordinate with the colors in the corporate logo.Vi: Màu sắc của hoa được...

Continue reading

TOPIC 36: GENERAL TRAVEL

1. Agency /ˈeɪdʒənsi/ (n: đại lý, chi nhánh)En: Once we decided we wanted to go to Costa Rica for vacation, we called the travel agency to see how much flights would cost.Vi: Ngay khi quyết định đi nghỉ mát ở Costa Rica, chúng tôi đã gọi cho đại lý du lịch để xem giá các chuyến bay.En: The staff at the travel agency included brochures and sightseeing information with the ticket.Vi: Nhân viên tại đại lý du lịch đã đính kèm các tờ rơi quảng cáo và thông tin tham quan cùng với vé. 2. Announcement /əˈnaʊnsmənt/ (n: thông báo)En: Did you hear an announcement about our new departure time?Vi: Bạn có nghe thấy thông báo về giờ khởi hành mới của chúng ta không?En: I expect an announcement any time now about a snow emergency...

Continue reading