TOPIC 17: ORDERING SUPPLIES
1. Order /ˈɔːrdər/ (v/n: đặt hàng)En: The Office Supply Warehouse offers a diverse range of office supplies.Vi: Kho cung ứng văn phòng cung cấp một chủng loại vật tư văn phòng rất đa dạng.En: The diversity of staff in this office is amazing.Vi: Sự đa dạng của đội ngũ nhân viên trong văn phòng này thật tuyệt vời.
2. Supplier /səˈplaɪər/ (n: nhà cung cấp)En: The new enterprise quickly established an account with the office supply store.Vi: Doanh nghiệp mới đã nhanh chóng thiết lập một tài khoản (để giao dịch) với cửa hàng văn phòng phẩm.En: This enterprise has become unmanageable and is beginning to lose money.Vi: Doanh nghiệp này đã trở nên khó kiểm soát và bắt đầu thua lỗ.
3. Inventory /ˈɪnvəntri/ (n: hàng tồn kho)En: Having Ann on this team is essential if...