TOPIC 18: SHIPPING
1. Shipment /ˈʃɪpmənt/ (n: lô hàng, chuyến hàng)En: He counted the boxes three times to ensure that his figure was accurate.Vi: Anh ấy đã đếm các thùng hàng ba lần để đảm bảo con số của mình là chính xác.En: The bar code reader not only saved the carrier time but also gave more accurate information than did handwritten documents.Vi: Máy quét mã vạch không chỉ tiết kiệm thời gian cho người vận chuyển mà còn cung cấp thông tin chính xác hơn so với các tài liệu viết tay.
2. Carrier /ˈkæriər/ (n: hãng vận chuyển)En: Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked fragile.Vi: Lou, người vận chuyển yêu thích của chúng tôi, luôn đặc biệt cẩn thận với những thùng hàng có đánh dấu "hàng dễ vỡ".En: Mr. Lau switched...