TOPIC 4-1: ROUTINES
1. Wake up /weɪk ʌp/ (v: thức dậy)En: I usually wake up early, even on weekends.Vi: Tôi thường thức dậy sớm, ngay cả vào cuối tuần.En: What time do you wake up for work?Vi: Bạn thức dậy lúc mấy giờ để đi làm?
2. Get dressed /ɡet drest/ (v: mặc quần áo)En: I brush my teeth and get dressed before having breakfast.Vi: Tôi đánh răng và mặc quần áo trước khi ăn sáng.En: It takes her only five minutes to get dressed.Vi: Cô ấy chỉ mất năm phút để mặc quần áo xong.
3. Take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə/ (v: tắm)En: I like to take a shower with warm water in winter.Vi: Tôi thích tắm bằng nước ấm vào mùa đông.En: A quick take a shower helps me feel more awake.Vi: Tắm nhanh một cái giúp...