PRE TOEIC LISTENING & READING

🚀 PRE TOEIC LISTENING & READING - KHÓA HỌC DÀNH CHO NGƯỜI MẤT GỐC TIẾNG ANH Bạn muốn học TOEIC nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bạn đã mất gốc tiếng Anh nhiều năm, quên gần hết từ vựng và ngữ pháp? Bạn cảm thấy các khóa TOEIC hiện tại quá khó vì chưa có nền tảng? 👉 PRE-TOEIC FOUNDATION được thiết kế dành riêng cho học viên mất gốc hoặc chưa từng học TOEIC, giúp xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi bước vào lộ trình TOEIC chính thức. 🎯 ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP ✅ Học sinh THPT muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh. ✅ Sinh viên chưa từng học TOEIC. ✅ Sinh viên năm nhất, năm hai muốn học lại từ đầu. ✅ Người đi làm mất gốc tiếng Anh nhiều năm. ✅ Học viên muốn giao tiếp...

Continue reading

TOPIC 1-1: INTRODUCTIONS AND NAMES

1. Full name /fʊl neɪm/ (n: họ tên đầy đủ)En: Please write your full name on this form.Vi: Vui lòng viết họ tên đầy đủ của bạn vào mẫu đơn này.En: I don't know his full name, only his first name.Vi: Tôi không biết tên đầy đủ của anh ấy, chỉ biết tên riêng thôi. 2. First name /fɜːst neɪm/ (n: tên riêng)En: Her first name is Sarah.Vi: Tên của cô ấy là Sarah.En: You can call me by my first name.Vi: Bạn có thể gọi tôi bằng tên riêng. 3. Last name /lɑːst neɪm/ (n:) họEn: Smith is a very common last name in England.Vi: Smith là một họ rất phổ biến ở Anh.En: Does she take her husband's last name?Vi: Cô ấy có đổi sang họ của chồng không? 4. Nickname /ˈnɪkneɪm/ (n: biệt danh)En: His...

Continue reading

TOPIC 1-2: INTRODUCTIONS AND NAMES

1. Country /ˈkʌntri/ (n: quốc gia)En: Japan is a beautiful country to visit.Vi: Nhật Bản là một quốc gia tuyệt vời để đến thăm.En: Which country are you planning to travel to?Vi: Bạn đang dự định đi du lịch đến quốc gia nào? 2. City /ˈsɪti/ (n: thành phố)En: New York is a very busy city.Vi: New York là một thành phố rất bận rộn.En: I love the nightlife in this city.Vi: Tôi yêu cuộc sống về đêm ở thành phố này. 3. From /frɒm/ (prep: đến từ)En: Where are you from?Vi: Bạn đến từ đâu?En: This letter is from my pen pal in France.Vi: Lá thư này là từ người bạn qua thư của tôi ở Pháp. 4. Live /lɪv/ (v: sinh sống)En: They live in a small apartment downtown.Vi: Họ sống trong một căn hộ nhỏ...

Continue reading

TOPIC 2-1: DESCRIBING PEOPLE

1. Friendly /ˈfrendli/ (adj: thân thiện)En: Our new neighbors are very friendly and welcoming.Vi: Hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện và hiếu khách.En: It’s important to maintain a friendly atmosphere at work.Vi: Duy trì một bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc là rất quan trọng. 2. Kind /kaɪnd/ (adj: tốt bụng)En: It was very kind of you to help me with my bags.Vi: Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi xách túi.En: He has a kind heart and always helps the homeless.Vi: Anh ấy có một trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ người vô gia cư. 3. Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj: tự tin)En: You should feel confident about your English skills.Vi: Bạn nên cảm thấy tự tin về kỹ năng tiếng Anh của mình.En: The player looked confident as he...

Continue reading

TOPIC 2-2: DESCRIBING PEOPLE

1. Ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj: Có tham vọng, cầu tiến)En: He has ambitious plans to start his own company.Vi: Anh ấy có những kế hoạch đầy tham vọng để thành lập công ty riêng.En: The project is very ambitious and requires a lot of funding.Vi: Dự án này rất tham vọng và đòi hỏi nhiều kinh phí. 2. Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (adj: Siêng năng, cần cù)En: Success comes to those who are diligent and patient.Vi: Thành công sẽ đến với những ai siêng năng và kiên trì.En: She is a diligent student who never misses a deadline.Vi: Cô ấy là một sinh viên siêng năng, không bao giờ trễ hạn bài tập. 3. Good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ (adj: ưa nhìn)En: Both of their children are very good-looking.Vi: Cả hai đứa con của họ đều rất ưa nhìn.En: He is a...

Continue reading

TOPIC 3-1: CLOTHES

1. Jacket /ˈdʒækɪt/ (n: áo khoác nhẹ)En: It's a bit chilly, so bring a jacket with you.Vi: Trời hơi lạnh đấy, nên hãy mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.En: He bought a stylish leather jacket last week.Vi: Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da rất thời trang vào tuần trước. 2. Coat /kəʊt/ (n: áo khoác dày)En: You should wear a heavy coat if you go to Sapa in December.Vi: Bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày nếu đi Sa Pa vào tháng 12.En: She hung her coat on the rack near the door.Vi: Cô ấy treo chiếc áo khoác dày của mình lên giá gần cửa. 3. Sweater /ˈswetə/ (n: áo len)En: My grandmother knitted this wool sweater for me.Vi: Bà tôi đã đan chiếc áo len lông cừu này cho tôi.En:...

Continue reading

TOPIC 3-2: CLOTHES

1. Umbrella /ʌmˈbrelə/ (n: ô, dù)En: Can I share your umbrella? It’s starting to rain.Vi: Tôi có thể che chung ô với bạn được không? Trời bắt đầu mưa rồi.En: Keep an umbrella in your car just in case.Vi: Hãy để một chiếc ô trong xe để phòng hờ. 2. Wear /weə/ (v: mặc)En: I usually wear casual clothes at home.Vi: Tôi thường mặc quần áo thoải mái khi ở nhà.En: She is wearing a beautiful diamond ring.Vi: Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp. 3. Put on /pʊt ɒn/ (v: mặc vào)En: Put on your sunglasses; the sun is very bright.Vi: Đeo kính râm vào đi; mặt trời chói lắm.En: Wait a minute, I need to put on my shoes.Vi: Chờ một chút, tôi cần xỏ giày vào đã. 4. Take off /teɪk...

Continue reading

TOPIC 4-1: ROUTINES

1. Wake up /weɪk ʌp/ (v: thức dậy)En: I usually wake up early, even on weekends.Vi: Tôi thường thức dậy sớm, ngay cả vào cuối tuần.En: What time do you wake up for work?Vi: Bạn thức dậy lúc mấy giờ để đi làm? 2. Get dressed /ɡet drest/ (v: mặc quần áo)En: I brush my teeth and get dressed before having breakfast.Vi: Tôi đánh răng và mặc quần áo trước khi ăn sáng.En: It takes her only five minutes to get dressed.Vi: Cô ấy chỉ mất năm phút để mặc quần áo xong. 3. Take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə/ (v: tắm)En: I like to take a shower with warm water in winter.Vi: Tôi thích tắm bằng nước ấm vào mùa đông.En: A quick take a shower helps me feel more awake.Vi: Tắm nhanh một cái giúp...

Continue reading

TOPIC 4-2: ROUTINES

1. Go for a walk /ɡəʊ fər ə wɔːk/ (v: đi dạo)En: We often go for a walk in the park near our house.Vi: Chúng tôi thường đi dạo ở công viên gần nhà.En: It's a nice evening, let's go for a walk.Vi: Một buổi tối đẹp trời, chúng ta đi dạo chút đi. 2. Take a rest /teɪk ə rest/ (v: nghỉ ngơi)En: You look tired; you should take a rest.Vi: Trông bạn có vẻ mệt mỏi; bạn nên nghỉ ngơi đi.En: Let's take a rest for ten minutes before we continue.Vi: Hãy nghỉ ngơi mười phút trước khi chúng ta tiếp tục. 3. Cook /kʊk/ (v: nấu ăn)En: My father is learning how to cook Italian food.Vi: Bố tôi đang học cách nấu món Ý.En: Who is going to cook lunch today?Vi: Hôm nay ai...

Continue reading

TOPIC 5-1: DATES

1. January /ˈdʒænjuəri/ (: tháng 1)En: We set new goals at the beginning of January.Vi: Chúng tôi thiết lập những mục tiêu mới vào đầu tháng 1.En: It usually snows a lot in January in New York.Vi: Thường thì tuyết rơi rất nhiều vào tháng 1 ở New York. 2. February /ˈfebruəri/ (: tháng 2)En: Valentine's Day is on the 14th of February.Vi: Ngày lễ Tình nhân là vào ngày 14 tháng 2.En: February is the shortest month of the year.Vi: Tháng 2 là tháng ngắn nhất trong năm. 3. March /mɑːtʃ/ (: tháng 3)En: The weather starts to get warmer in March.Vi: Thời tiết bắt đầu trở nên ấm áp hơn vào tháng 3.En: My parents' wedding anniversary is in March.Vi: Kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ tôi là vào tháng 3. 4. April /ˈeɪprəl/ (:...

Continue reading