TOPIC 28: QUALITY CONTROL
1. Brand /brænd/ (n: thương hiệu)En: Consumers often buy highly advertised brands of athletic shoes.Vi: Người tiêu dùng thường mua các nhãn hiệu giày thể thao được quảng cáo rầm rộ.En: All brands of aspirin are the same.Vi: Tất cả các nhãn hiệu thuốc aspirin đều giống nhau.
2. Conform to /kənˈfɔːrm/ (v: phù hợp với)En: The quality control manager insisted that every product that left the plant conform to the company's rigorous standards.Vi: Người quản lý kiểm soát chất lượng nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của công ty.En: Our safety standards conform to those established by the government.Vi: Các tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi phù hợp với những tiêu chuẩn do chính phủ thiết lập.
3. Defect /ˈdiːfekt/ (n: lỗi,...