TOPIC 8: OFFICE PROCEDURE
1. Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v: đánh giá cao, cảm kích, biết ơn)En: He didn't appreciate the complexity of the operation until he had to do it himself.Vi: Anh ấy đã không hình dung hết (thấu hiểu) sự phức tạp của việc vận hành cho đến khi tự mình thực hiện.En: The team members sent the director a card telling her how much they appreciated her time and dedication.Vi: Các thành viên trong nhóm đã gửi cho giám đốc một tấm thiệp để bày tỏ sự trân trọng của họ đối với thời gian và sự cống hiến của bà.
2. Be exposed to /ɪkˈspoʊzd/ (phr: tiếp xúc với, lộ ra)En: Mergers require that employees be exposed to different business practices.Vi: Việc sáp nhập đòi hỏi nhân viên phải được tiếp xúc với những phương thức kinh doanh...