TOPIC 36: GENERAL TRAVEL
1. Agency /ˈeɪdʒənsi/ (n: đại lý, chi nhánh)En: Once we decided we wanted to go to Costa Rica for vacation, we called the travel agency to see how much flights would cost.Vi: Ngay khi quyết định đi nghỉ mát ở Costa Rica, chúng tôi đã gọi cho đại lý du lịch để xem giá các chuyến bay.En: The staff at the travel agency included brochures and sightseeing information with the ticket.Vi: Nhân viên tại đại lý du lịch đã đính kèm các tờ rơi quảng cáo và thông tin tham quan cùng với vé.
2. Announcement /əˈnaʊnsmənt/ (n: thông báo)En: Did you hear an announcement about our new departure time?Vi: Bạn có nghe thấy thông báo về giờ khởi hành mới của chúng ta không?En: I expect an announcement any time now about a snow emergency...