TOPIC 16: SHOPPING
1. Bargain /ˈbɑːrɡən/ (n, v: món hời, trả giá)En: We were thrilled with the bargains we found at the clothing sale.Vi: Chúng tôi đã rất phấn khích với những món hời tìm được tại buổi bán giảm giá quần áo.En: Lois compared the sweaters carefully to determine which was a better bargain.Vi: Lois đã so sánh kỹ các chiếc áo len để xem chiếc nào có mức giá hời hơn.
2. Bear /ber/ (v: chịu đựng)En: Moya doesn't like crowds so she cannot bear to shop during the holiday rush.Vi: Moya không thích đám đông nên cô ấy không thể chịu đựng được việc đi mua sắm trong những ngày lễ cao điểm.En: If you can bear with me, I'd like to stop in one more store.Vi: Nếu bạn có thể kiên nhẫn (chịu khó) đợi...