SMART COMMUNICATION
TOPIC 1: CONTRACT
1. Abide by /əˈbaɪd baɪ/ (v: tuân theo, tuân thủ)En: The two parties agreed to abide by the judge's decision.Vi: Hai bên đã đồng ý tuân thủ quyết định của thẩm phán.En: For years he has abided by a commitment to annual employee raises.Vi: Trong nhiều năm qua, ông ấy đã giữ đúng cam kết về việc tăng lương hàng năm cho nhân viên.
2. Agreement /əˈɡriːmənt/ (n: thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý)En: The landlord and tenant were in agreement that the rent should be paid to the middle of the month.Vi: Chủ nhà và người thuê nhà đã thống nhất rằng tiền thuê nhà sẽ được thanh toán vào giữa tháng.En: According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.Vi: Theo thỏa thuận, đơn vị cung cấp tiệc...
TOPIC 2: MARKETING
1. Attract /əˈtrækt/ (v: thu hút)En: The display attracted a number of people at the convention.Vi: Khu trưng bày đã thu hút được một lượng lớn người tham gia tại hội nghị.En: The new advertising attracts a lot of customers into the store.Vi: Chiến dịch quảng cáo mới thu hút rất nhiều khách hàng đến cửa hàng.
2. Compare /kəmˈpeə(r)/ (v: so sánh)En: Once the customer compared the two products, her choice was easy.Vi: Một khi khách hàng đã so sánh hai sản phẩm, lựa chọn của cô ấy trở nên dễ dàng.En: The price for this brand is high compared to the other brands on the market.Vi: Giá của thương hiệu này cao hơn so với các thương hiệu khác trên thị trường.
3. Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n: sự cạnh tranh)En: With only one store in the...