TOPIC 31: SELECTING A RESTAURANT

1. Appeal /əˈpiːl/ (v, adj: thu hút, hấp dẫn)En: The colorful vegetables made the dish look appealing.Vi: Các loại rau củ đầy màu sắc làm cho món ăn trông thật hấp dẫn.En: Eating at the new restaurant appealed to everyone in the group.Vi: Việc ăn tại nhà hàng mới đã thu hút (hấp dẫn) tất cả mọi người trong nhóm. 2. Arrive /əˈraɪv/ (v: đến, tới nơi)En: By the time our meal arrived, it was cold.Vi: Đến lúc món ăn của chúng tôi được bưng ra (đến bàn), nó đã nguội lạnh rồi.En: Frank arrived at the restaurant only minutes after Claudia left.Vi: Frank đến nhà hàng chỉ vài phút sau khi Claudia rời đi. 3. Compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ (n: sự thỏa hiệp; (v): thỏa hiệp)En: The couple made a compromise and ordered food for takeout.Vi: Cặp đôi...

TOPIC 32: EATING OUT

1. Basic /ˈbeɪsɪk/ (adj: cơ bản)En: The new restaurant offers a very basic menu.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn rất đơn giản (không cầu kỳ).En: The restaurant manager ordered enough basic supplies to get through the first month.Vi: Người quản lý nhà hàng đã đặt đủ các vật tư cơ bản để duy trì trong suốt tháng đầu tiên. 2. Complete /kəmˈpliːt/ (adj: hoàn hảo, đầy đủ)En: The new restaurant offers a complete menu of appetizers, entrees, and desserts.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn đầy đủ từ các món khai vị, món chính cho đến món tráng miệng.En: The tasty dessert was the perfect completion to the meal.Vi: Món tráng miệng ngon lành là một sự kết thúc hoàn hảo cho bữa ăn. 3. Excite /ɪkˈsaɪt/ (v: kích thích, làm thú...

TOPIC 33: ORDERING LUNCH

1. Burdensome /ˈbɜːrdnsəm/ (adj: gánh nặng, phiền toái)En: The secretary found her tedious assignments burdensome.Vi: Cô thư ký cảm thấy những nhiệm vụ tẻ nhạt của mình thật nặng nề.En: The burdensome load made the deliveryman's back ache.Vi: Khối lượng hàng hóa nặng nề đã khiến lưng của người giao hàng bị đau nhức. 2. Common /ˈkɑːmən/ (adj: thông thường, phổ biến)En: It is common for the office manager to be designated to order lunch for business meetings.Vi: Việc quản lý văn phòng được chỉ định đặt bữa trưa cho các cuộc họp kinh doanh là chuyện thường tình.En: The sandwich choices were quite common—turkey, ham, and beef.Vi: Các lựa chọn bánh sandwich khá phổ biến: gà tây, giăm bông và thịt bò. 3. Delivery /dɪˈlɪvəri/ (n: sự giao hàng)En: The caterer hired a courier to deliver...

TOPIC 34: COOKING AS A CAREER

1. Accustom to /əˈkʌstəm tuː/ (v: Làm cho quen với)En: Chefs must accustom themselves to working long hours.Vi: Các đầu bếp phải tự làm quen với việc làm việc trong nhiều giờ liền.En: Sean was not accustomed to eating spicy foods, but he was developing a taste for them.Vi: Sean vốn không quen ăn đồ cay, nhưng anh ấy đang dần hình thành sở thích với chúng. 2. Apprentice /əˈprentɪs/ (n: người học việc, thực tập sinh)En: Instead of attending cooking school, Raul chose to work as an apprentice with an experienced chef.Vi: Thay vì đi học trường bếp, Raul chọn làm người học việc cho một đầu bếp giàu kinh nghiệm.En: The cooking school has an apprentice program that places students in restaurants to gain work experience.Vi: Trường dạy nấu ăn có chương trình thực...

TOPIC 35: EVENTS

1. Assist /əˈsɪst/ (v: hỗ trợ, giúp đỡ)En: Bonnie hired a secretary to assist her with the many details of the event.Vi: Bonnie đã thuê một thư ký để hỗ trợ cô ấy xử lý nhiều chi tiết của sự kiện.En: The hotel manager was able to assist us with some last-minute advice.Vi: Người quản lý khách sạn đã có thể hỗ trợ chúng tôi bằng một vài lời khuyên vào phút chót. 2. Coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/ (v: điều phối, sắp xếp)En: Benet tried to coordinate all departments to make sure the event ran smoothly.Vi: Benet đã cố gắng phối hợp với tất cả các bộ phận để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.En: The colors of the flowers were ordered to coordinate with the colors in the corporate logo.Vi: Màu sắc của hoa được...

TOPIC 36: GENERAL TRAVEL

1. Agency /ˈeɪdʒənsi/ (n: đại lý, chi nhánh)En: Once we decided we wanted to go to Costa Rica for vacation, we called the travel agency to see how much flights would cost.Vi: Ngay khi quyết định đi nghỉ mát ở Costa Rica, chúng tôi đã gọi cho đại lý du lịch để xem giá các chuyến bay.En: The staff at the travel agency included brochures and sightseeing information with the ticket.Vi: Nhân viên tại đại lý du lịch đã đính kèm các tờ rơi quảng cáo và thông tin tham quan cùng với vé. 2. Announcement /əˈnaʊnsmənt/ (n: thông báo)En: Did you hear an announcement about our new departure time?Vi: Bạn có nghe thấy thông báo về giờ khởi hành mới của chúng ta không?En: I expect an announcement any time now about a snow emergency...

TOPIC 37: AIRLINES

1. Deal with /diːl wɪð/ (v: xử lý, đối phó với)En: Ticket agents must deal courteously with irate customers.Vi: Nhân viên bán vé phải xử lý một cách lịch sự với những khách hàng đang giận dữ.En: Sick passengers, frightened children, and rude pilots are just a few of the things cabin attendants have to deal with.Vi: Hành khách bị ốm, trẻ em hoảng sợ và phi công thô lỗ chỉ là một vài trong số những thứ mà tiếp viên hàng không phải đối mặt. 2. Destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n: điểm đến)En: The Great Barrier Reef is a popular tourist destination this year.Vi: Rạn san hô Great Barrier là một điểm đến du lịch phổ biến trong năm nay.En: Once you have determined your desired destination, we can work toward getting the best airfare.Vi: Khi bạn...

TOPIC 38: TRAINS

1. Comprehensive /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/ (adj: toàn diện, bao hàm)En: The conductor has a comprehensive knowledge of rail systems from all over the world.Vi: Người soát vé có kiến thức toàn diện về các hệ thống đường sắt trên khắp thế giới.En: Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes.Vi: Đại lý du lịch đã cung cấp cho chúng tôi một gói du lịch trọn gói (toàn diện), bao gồm cả thẻ đi tàu. 2. Deluxe /dɪˈlʌks/ (adj: sang trọng, xa xỉ)En: My parents decided to splurge on deluxe accommodations for their trip.Vi: Bố mẹ tôi quyết định "vung tiền" cho chỗ ở sang trọng trong chuyến đi của họ.En: The train station is not near any of the deluxe hotels, so we will have to take a taxi.Vi: Ga tàu không nằm gần...

TOPIC 39: HOTELS

1. Advance /ədˈvæns/ (n,v: sự cải tiến; tiến bộ)En: Clarissa booked the bridal suite in advance of the hotel's official opening.Vi: Clarissa đã đặt phòng tân hôn trước khi khách sạn chính thức khai trương.En: Every advance in technology was evident throughout the hotel's computerized functions.Vi: Mọi tiến bộ công nghệ đều thể hiện rõ qua các chức năng vi tính hóa của khách sạn. 2. Chain /tʃeɪn/ (n: chuỗi, hệ thống)En: Budget-priced hotel chains have made a huge impact in the industry.Vi: Các chuỗi khách sạn bình dân đã tạo ra tác động to lớn trong ngành này.En: The hotel being built in Seoul is the newest one in the chain.Vi: Khách sạn đang được xây dựng ở Seoul là cơ sở mới nhất trong chuỗi. 3. Check in /ˈtʃek ɪn/ (v: đăng ký nhận phòng,...

TOPIC 40: CAR RENTALS

1. Busy /ˈbɪzi/ (adj: bận rộn)En: Alfred was busy getting ready for his vacation.Vi: Alfred đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ nghỉ của mình.En: The airport was busy, with people catching planes and heading for car rental companies.Vi: Sân bay rất náo nhiệt với dòng người bắt chuyến bay và hướng về phía các công ty cho thuê xe 2. Coincide /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ (v: trùng hợp)En: My cousin's wedding coincided with a holiday weekend, so it was a perfect time to rent a car and go for a drive.Vi: Đám cưới của anh họ tôi trùng vào một dịp cuối tuần lễ, vì vậy đó là thời điểm hoàn hảo để thuê xe và đi dã ngoại.En: Sean was hoping that the days for the special discount on car rentals would coincide with his vacation, but...