TOPIC 21: BANKING
1. Accept /əkˈsept/ (v: chấp nhận)En: The receptionist accepted the package from the courier.Vi: Nhân viên tiếp tân đã nhận gói hàng từ nhân viên chuyển phát.En: Without hesitating, she accepted the job of teller.Vi: Không chút do dự, cô ấy đã chấp nhận công việc giao dịch viên.
2. Balance /ˈbæləns/ (n,v: số dư (tài khoản), cân bằng)En: His healthy bank balance showed a long habit of savings.Vi: Số dư ngân hàng lớn (lành mạnh) của ông ấy cho thấy thói quen tiết kiệm lâu dài.En: It took him over an hour to balance his checkbook.Vi: Anh ta mất hơn một giờ để quyết toán (đối soát cho khớp số liệu) sổ séc của mình.
3. Borrow /ˈbɔːroʊ/ (v: vay, mượn)En: Do you want to borrow a pen?Vi: Bạn có muốn mượn bút không?En: The couple...