TOPIC 11: JOB ADVERTISING & RECRUITING
1. Abundant /əˈbʌndənt/ (adj: dồi dào, nhiều, số lượng lớn)En: The computer analyst was glad to have chosen a field in which jobs were abundant.Vi: Nhà phân tích máy tính rất vui vì đã chọn một lĩnh vực mà cơ hội việc làm vô cùng dồi dào.En: The recruiter was surprised at the abundance of qualified applicants.Vi: Nhà tuyển dụng đã ngạc nhiên trước số lượng lớn các ứng viên có năng lực.
2. Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/ (n: thành tựu, thành tích)En: The success of the company was based on it’s early accomplishments.Vi: Thành công của công ty dựa trên những thành tựu đạt được từ giai đoạn đầu.En: In honor of her accomplishments, the manager was promoted.Vi: Để ghi nhận những thành tích của cô ấy, người quản lý đã được thăng chức.
3. Bring together /təˈɡeðər/...