TOPIC 11: JOB ADVERTISING & RECRUITING

1. Abundant /əˈbʌndənt/ (adj: dồi dào, nhiều, số lượng lớn)En: The computer analyst was glad to have chosen a field in which jobs were abundant.Vi: Nhà phân tích máy tính rất vui vì đã chọn một lĩnh vực mà cơ hội việc làm vô cùng dồi dào.En: The recruiter was surprised at the abundance of qualified applicants.Vi: Nhà tuyển dụng đã ngạc nhiên trước số lượng lớn các ứng viên có năng lực. 2. Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/ (n: thành tựu, thành tích)En: The success of the company was based on it’s early accomplishments.Vi: Thành công của công ty dựa trên những thành tựu đạt được từ giai đoạn đầu.En: In honor of her accomplishments, the manager was promoted.Vi: Để ghi nhận những thành tích của cô ấy, người quản lý đã được thăng chức. 3. Bring together /təˈɡeðər/...

TOPIC 12: APPLYING & INTERVIEWING

1. Ability /əˈbɪləti/ (n: khả năng, kỹ năng)En: The designer's ability was obvious when she showed the interviewer her portfolio.Vi: Năng lực của nhà thiết kế đã thể hiện rõ ràng khi cô ấy cho người phỏng vấn xem hồ sơ năng lực (portfolio) của mình.En: The ability to work with others is a key requirement.Vi: Khả năng làm việc nhóm (làm việc với người khác) là một yêu cầu then chốt. 2. Apply /əˈplaɪ/ (v: nộp, ứng tuyển, áp dụng)En: The college graduate applied for three jobs and received three offers.Vi: Sinh viên mới tốt nghiệp đã ứng tuyển vào ba công việc và nhận được cả ba lời mời làm việc.En: Everyone who is interested should apply in person at any branch office.Vi: Bất kỳ ai quan tâm đều nên nộp đơn trực tiếp...

TOPIC 13: HIRING AND TRAINING

1. Conduct /kənˈdʌkt/ (v: tiến hành, tổ chức; (n) Hành vi)En: Interviews were conducted over a period of three weeks.Vi: Các cuộc phỏng vấn đã được tiến hành trong khoảng thời gian ba tuần.En: The trainees' conduct during training was unacceptable; something must be done.Vi: Thái độ/Hành vi của các học viên trong quá trình đào tạo là không thể chấp nhận được; cần phải có biện pháp xử lý. 2. Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v: tạo ra)En: The new training program generated a lot of interest among employees.Vi: Chương trình đào tạo mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm đối với các nhân viên.En: The job fair at the college campus should generate interest in our company.Vi: Hội chợ việc làm tại khuôn viên trường đại học sẽ giúp thu hút sự quan tâm đến...

TOPIC 14: SALARIES AND BENEFITS

1. Basis /ˈbeɪsɪs/ (n: nền tảng, cơ sở)En: The manager didn't have any basis for firing the employee.Vi: Người quản lý không có bất kỳ cơ sở (căn cứ) nào để sa thải nhân viên đó.En: On the basis of my ten years of loyalty to this company, I feel that I deserve 3 weeks' vacation.Vi: Dựa trên nền tảng 10 năm cống hiến cho công ty, tôi cảm thấy mình xứng đáng có 3 tuần nghỉ phép. 2. Be aware of /bi əˈwer əv/ (v: nhận thức, hiểu biết)En: The new staff member wasn't aware of the company's position on working a second job.Vi: Nhân viên mới đã không nắm rõ quan điểm của công ty về việc làm thêm công việc thứ hai.En: Are you aware of the new employee's past work history?Vi: Bạn...

TOPIC 15: PROMOTIONS, PENSIONS, AND AWARDS

1. Achieve /əˈtʃiːv/ (v: đạt được thành tựu, thành tích)En: I hope to achieve as much as you have in your short time with the company.Vi: Tôi hy vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu như bạn đã làm trong thời gian ngắn làm việc tại công ty.En: The new Board of Directors has achieved all of its goals in the first six months.Vi: Hội đồng quản trị mới đã đạt được tất cả các mục tiêu đề ra trong sáu tháng đầu tiên. 2. Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v: đóng góp)En: Make sure your boss is aware of the work you contributed to the project.Vi: Hãy đảm bảo rằng sếp của bạn biết được những phần việc mà bạn đã đóng góp cho dự án.En: All employees are asked to contribute a few minutes of their spare...

TOPIC 16: SHOPPING

1. Bargain /ˈbɑːrɡən/ (n, v: món hời, trả giá)En: We were thrilled with the bargains we found at the clothing sale.Vi: Chúng tôi đã rất phấn khích với những món hời tìm được tại buổi bán giảm giá quần áo.En: Lois compared the sweaters carefully to determine which was a better bargain.Vi: Lois đã so sánh kỹ các chiếc áo len để xem chiếc nào có mức giá hời hơn. 2. Bear /ber/ (v: chịu đựng)En: Moya doesn't like crowds so she cannot bear to shop during the holiday rush.Vi: Moya không thích đám đông nên cô ấy không thể chịu đựng được việc đi mua sắm trong những ngày lễ cao điểm.En: If you can bear with me, I'd like to stop in one more store.Vi: Nếu bạn có thể kiên nhẫn (chịu khó) đợi...

TOPIC 17: ORDERING SUPPLIES

1. Order /ˈɔːrdər/ (v/n: đặt hàng)En: The Office Supply Warehouse offers a diverse range of office supplies.Vi: Kho cung ứng văn phòng cung cấp một chủng loại vật tư văn phòng rất đa dạng.En: The diversity of staff in this office is amazing.Vi: Sự đa dạng của đội ngũ nhân viên trong văn phòng này thật tuyệt vời. 2. Supplier /səˈplaɪər/ (n: nhà cung cấp)En: The new enterprise quickly established an account with the office supply store.Vi: Doanh nghiệp mới đã nhanh chóng thiết lập một tài khoản (để giao dịch) với cửa hàng văn phòng phẩm.En: This enterprise has become unmanageable and is beginning to lose money.Vi: Doanh nghiệp này đã trở nên khó kiểm soát và bắt đầu thua lỗ. 3. Inventory /ˈɪnvəntri/ (n: hàng tồn kho)En: Having Ann on this team is essential if...

TOPIC 18: SHIPPING

1. Shipment /ˈʃɪpmənt/ (n: lô hàng, chuyến hàng)En: He counted the boxes three times to ensure that his figure was accurate.Vi: Anh ấy đã đếm các thùng hàng ba lần để đảm bảo con số của mình là chính xác.En: The bar code reader not only saved the carrier time but also gave more accurate information than did handwritten documents.Vi: Máy quét mã vạch không chỉ tiết kiệm thời gian cho người vận chuyển mà còn cung cấp thông tin chính xác hơn so với các tài liệu viết tay. 2. Carrier /ˈkæriər/ (n: hãng vận chuyển)En: Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked fragile.Vi: Lou, người vận chuyển yêu thích của chúng tôi, luôn đặc biệt cẩn thận với những thùng hàng có đánh dấu "hàng dễ vỡ".En: Mr. Lau switched...

TOPIC 19: INVOICE

1. Charge /tʃɑːrdʒ/ (n: phí; (v): tính phí)En: The extra charge for gift wrapping your purchase will appear on your invoice.Vi: Khoản phụ phí gói quà cho món hàng bạn mua sẽ xuất hiện trên hóa đơn.En: The customer service representative was responsible for telling all existing customers that higher prices would be charged next month.Vi: Đại diện dịch vụ khách hàng có trách nhiệm thông báo cho tất cả khách hàng hiện tại rằng mức giá cao hơn sẽ được áp dụng (tính phí) vào tháng tới. 2. Compile /kəmˈpaɪl/ (v: tập hợp, thu thập)En: I have compiled a list of the most popular items in our sales catalog.Vi: Tôi đã biên soạn một danh sách các mặt hàng phổ biến nhất trong danh mục bán hàng của chúng ta.En: The clerk is responsible for...

TOPIC 20: INVENTORY

1. Adjust /əˈdʒʌst/ (v: thay đổi, điều chỉnh)En: Adil adjusted the quantity of products listed in the computer to match the quantity found in the stockroom.Vi: Adil đã điều chỉnh số lượng sản phẩm trên máy tính sao cho khớp với số lượng thực tế tìm thấy trong kho.En: The stockroom clerk adjusted the cooking pots on the shelf so they would be easier to count during inventory.Vi: Nhân viên kho đã sắp xếp lại (điều chỉnh) các loại nồi nấu trên kệ để dễ dàng đếm hơn trong quá trình kiểm kê. 2. Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ (adj: tự động)En: The automatic foot massager was so popular, we couldn't keep it in stock.Vi: Máy massage chân tự động rất được ưa chuộng, chúng tôi không đủ hàng để bán.En: The lights in the store are on an...