TOPIC 1: CONTRACT
1. Abide by /əˈbaɪd baɪ/ (v: tuân theo, tuân thủ)En: The two parties agreed to abide by the judge's decision.Vi: Hai bên đã đồng ý tuân thủ quyết định của thẩm phán.En: For years he has abided by a commitment to annual employee raises.Vi: Trong nhiều năm qua, ông ấy đã giữ đúng cam kết về việc tăng lương hàng năm cho nhân viên.
2. Agreement /əˈɡriːmənt/ (n: thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý)En: The landlord and tenant were in agreement that the rent should be paid to the middle of the month.Vi: Chủ nhà và người thuê nhà đã thống nhất rằng tiền thuê nhà sẽ được thanh toán vào giữa tháng.En: According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.Vi: Theo thỏa thuận, đơn vị cung cấp tiệc...