TOPIC 13: HIRING AND TRAINING
1. Conduct /kənˈdʌkt/ (v: tiến hành, tổ chức; (n) Hành vi)En: Interviews were conducted over a period of three weeks.Vi: Các cuộc phỏng vấn đã được tiến hành trong khoảng thời gian ba tuần.En: The trainees' conduct during training was unacceptable; something must be done.Vi: Thái độ/Hành vi của các học viên trong quá trình đào tạo là không thể chấp nhận được; cần phải có biện pháp xử lý.
2. Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v: tạo ra)En: The new training program generated a lot of interest among employees.Vi: Chương trình đào tạo mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm đối với các nhân viên.En: The job fair at the college campus should generate interest in our company.Vi: Hội chợ việc làm tại khuôn viên trường đại học sẽ giúp thu hút sự quan tâm đến...