TOPIC 33: ORDERING LUNCH
1. Burdensome /ˈbɜːrdnsəm/ (adj: gánh nặng, phiền toái)En: The secretary found her tedious assignments burdensome.Vi: Cô thư ký cảm thấy những nhiệm vụ tẻ nhạt của mình thật nặng nề.En: The burdensome load made the deliveryman's back ache.Vi: Khối lượng hàng hóa nặng nề đã khiến lưng của người giao hàng bị đau nhức.
2. Common /ˈkɑːmən/ (adj: thông thường, phổ biến)En: It is common for the office manager to be designated to order lunch for business meetings.Vi: Việc quản lý văn phòng được chỉ định đặt bữa trưa cho các cuộc họp kinh doanh là chuyện thường tình.En: The sandwich choices were quite common—turkey, ham, and beef.Vi: Các lựa chọn bánh sandwich khá phổ biến: gà tây, giăm bông và thịt bò.
3. Delivery /dɪˈlɪvəri/ (n: sự giao hàng)En: The caterer hired a courier to deliver...