TOPIC 43: MUSIC
1. Available /əˈveɪləbl/ (adj: có sẵn)En: In order to understand all the words to the opera, Sue Lin kept an Italian dictionary available at all times.Vi: Để hiểu tất cả các lời trong vở nhạc kịch opera, Sue Lin luôn để sẵn một cuốn từ điển tiếng Ý bên mình.En: I checked the list of available compact discs before ordering.Vi: Tôi đã kiểm tra danh sách các đĩa CD hiện có trước khi đặt hàng.
2. Broad /brɔːd/ (adj: rộng)En: Dominique had a broad knowledge of opera history.Vi: Dominique có kiến thức sâu rộng về lịch sử nhạc opera.En: The history of music covers a broad range of culture and ethnicity.Vi: Lịch sử âm nhạc bao hàm một phạm vi rộng lớn về văn hóa và sắc tộc.
3. Category /ˈkætəɡɔːri/ (n: thể loại)En: Jazz is one...