TOPIC 23: INVESTMENT

1. Aggressive /əˈɡresɪv/ (adj: xâm lấn, cạnh tranh, mạnh bạo)En: The director's aggressive position on investing was frowned upon by the Board of Directors.Vi: Lập trường đầu tư mạo hiểm (táo bạo) của vị giám đốc đã bị Hội đồng quản trị phản đối.En: Wall Street is a very aggressive atmosphere where only the strong survive.Vi: Phố Wall là một môi trường vô cùng cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được. 2. Attitude /ˈætɪtuːd/ (n: thái độ)En: The new fund manager's attitude changed quickly after the first big downturn in the market.Vi: Thái độ của người quản lý quỹ mới đã thay đổi nhanh chóng sau đợt sụt giảm lớn đầu tiên của thị trường.En: Each investor should assess his or her own attitude toward investment.Vi: Mỗi nhà đầu...

TOPIC 24: TAXES

1. Calculate /ˈkælkjuleɪt/ (v: tính toán)En: You should calculate how much the party will cost.Vi: Bạn nên tính toán xem bữa tiệc sẽ tốn chi phí bao nhiêu.En: Mr. Mead calculated that leasing a car was cheaper than buying one.Vi: Ông Mead đã tính toán rằng việc thuê xe dài hạn thì rẻ hơn là mua một chiếc mới. 2. Deadline /ˈdedlaɪn/ (n: hạn chót)En: The deadline was too tight and they couldn't finish the project.Vi: Thời hạn quá gấp rút và họ đã không thể hoàn thành dự án.En: My best work is done with strict deadlines.Vi: Tôi làm việc hiệu quả nhất khi có những thời hạn nghiêm ngặt. 3. File /faɪl/ (v: nộp, đệ trình, (n): hồ sơ)En: After years of unhappiness, she filed for divorce.Vi: Sau nhiều năm không hạnh phúc, cô ấy...

TOPIC 25: FINANCIAL FORECASTING & BUDGETING

1. Desired /dɪˈzaɪər/ (adj: mong muốn, khát khao)En: The desired outcome of a projected budget is increased control over the business.Vi: Kết quả mong muốn của một bản ngân sách dự kiến là tăng cường khả năng kiểm soát doanh nghiệp.En: Lee needs his start-up business to match his current salary; a business plan will tell him how much income he needs to generate to meet the desired goal.Vi: Lee cần doanh nghiệp khởi nghiệp của mình đạt mức thu nhập bằng với mức lương hiện tại; một bản kế hoạch kinh doanh sẽ cho anh ấy biết cần tạo ra bao nhiêu thu nhập để đạt được mục tiêu mong muốn đó. 2. Detail /dɪˈteɪl/ (v: làm rõ, (n): chi tiết)En: The office manager detailed each step of the inventory process at the staff meeting.Vi:...

TOPIC 26: PROPERTY AND DEPARTMENTS

1. Adjacent /əˈdʒeɪsnt/ (adj: kế bên)En: Take the elevator to the third floor and my office is adjacent to the reception area.Vi: Hãy đi thang máy lên tầng ba, văn phòng của tôi nằm ngay sát khu vực lễ tân.En: The office manager found it very efficient to have the copier adjacent to the mail room.Vi: Quản lý văn phòng nhận thấy việc đặt máy photocopy cạnh phòng thư là rất hiệu quả. 2. Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃn/ (n: sự cộng tác, hợp tác)En: The manager had never seen such effective collaboration between two groups.Vi: Người quản lý chưa bao giờ thấy sự hợp tác hiệu quả như vậy giữa hai nhóm.En: We believe that it was our collaboration that enabled us to achieve such favorable results.Vi: Chúng tôi tin rằng chính sự hợp tác đã giúp chúng...

TOPIC 27: BOARD MEETINGS AND COMMITTEES

1. Adhere to /ədˈhɪr/ (v: tuân thủ, tuân theo)En: The chairman never adhered to his own rules.Vi: Vị chủ tịch không bao giờ tuân thủ các quy tắc do chính ông ấy đặt ra.En: The best committee members are those who adhere to the time limits and speak only when they have something important to add.Vi: Những thành viên ủy ban ưu tú nhất là những người tuân thủ giới hạn thời gian và chỉ phát biểu khi có điều gì đó quan trọng cần bổ sung. 2. Agenda /əˈdʒendə/ (n: chương trình nghị sự)En: The board was able to cover fifteen items on the agenda.Vi: Hội đồng quản trị đã có thể giải quyết xong 15 mục trong chương trình nghị sự.En: The agenda was sent out three weeks ago so that everyone could prepare...

TOPIC 28: QUALITY CONTROL

1. Brand /brænd/ (n: thương hiệu)En: Consumers often buy highly advertised brands of athletic shoes.Vi: Người tiêu dùng thường mua các nhãn hiệu giày thể thao được quảng cáo rầm rộ.En: All brands of aspirin are the same.Vi: Tất cả các nhãn hiệu thuốc aspirin đều giống nhau. 2. Conform to /kənˈfɔːrm/ (v: phù hợp với)En: The quality control manager insisted that every product that left the plant conform to the company's rigorous standards.Vi: Người quản lý kiểm soát chất lượng nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của công ty.En: Our safety standards conform to those established by the government.Vi: Các tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi phù hợp với những tiêu chuẩn do chính phủ thiết lập. 3. Defect /ˈdiːfekt/ (n: lỗi,...

TOPIC 29: PRODUCT DEVELOPMENT

1. Anxious /ˈæŋkʃəs/ (adj: lo lắng, e ngại)En: The developers were anxious about the sales forecast for the new product.Vi: Các nhà phát triển rất lo lắng về dự báo doanh số của sản phẩm mới.En: The graphic designers tried to be calm during their presentation, but you could tell they were anxious it would not be well received.Vi: Các nhà thiết kế đồ họa đã cố gắng giữ bình tĩnh khi thuyết trình, nhưng bạn có thể nhận ra họ đang lo lắng rằng bản thiết kế sẽ không được đón nhận. 2. Ascertain /ˌæsərˈteɪn/ (v: xác định, tìm ra)En: A necessary part of product development is to ascertain whether the product is safe.Vi: Một phần tất yếu của việc phát triển sản phẩm là phải xác định xem liệu sản phẩm đó có an...

TOPIC 30: RENTING AND LEASING

1. Apprehensive /æprɪˈhensɪv/ (adj: e ngại, lo sợ)En: Most new home buyers are apprehensive about their decision.Vi: Hầu hết những người mới mua nhà lần đầu đều cảm thấy e ngại về quyết định của mình.En: The mortgage lender was apprehensive about the company's ability to pay.Vi: Người cho vay thế chấp lo ngại về khả năng chi trả của công ty. 2. Circumstance /ˈsɜːrkəmstæns/ (n: tình huống, tình hình)En: Under the current economic circumstances, they will not be able to purchase the property.Vi: Trong hoàn cảnh kinh tế hiện nay, họ sẽ không thể mua được bất động sản đó.En: If the circumstances change in the near future and we have new properties, we will be sure to call you.Vi: Nếu tình hình thay đổi trong tương lai gần và chúng tôi có những bất...

TOPIC 31: SELECTING A RESTAURANT

1. Appeal /əˈpiːl/ (v, adj: thu hút, hấp dẫn)En: The colorful vegetables made the dish look appealing.Vi: Các loại rau củ đầy màu sắc làm cho món ăn trông thật hấp dẫn.En: Eating at the new restaurant appealed to everyone in the group.Vi: Việc ăn tại nhà hàng mới đã thu hút (hấp dẫn) tất cả mọi người trong nhóm. 2. Arrive /əˈraɪv/ (v: đến, tới nơi)En: By the time our meal arrived, it was cold.Vi: Đến lúc món ăn của chúng tôi được bưng ra (đến bàn), nó đã nguội lạnh rồi.En: Frank arrived at the restaurant only minutes after Claudia left.Vi: Frank đến nhà hàng chỉ vài phút sau khi Claudia rời đi. 3. Compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ (n: sự thỏa hiệp; (v): thỏa hiệp)En: The couple made a compromise and ordered food for takeout.Vi: Cặp đôi...

TOPIC 32: EATING OUT

1. Basic /ˈbeɪsɪk/ (adj: cơ bản)En: The new restaurant offers a very basic menu.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn rất đơn giản (không cầu kỳ).En: The restaurant manager ordered enough basic supplies to get through the first month.Vi: Người quản lý nhà hàng đã đặt đủ các vật tư cơ bản để duy trì trong suốt tháng đầu tiên. 2. Complete /kəmˈpliːt/ (adj: hoàn hảo, đầy đủ)En: The new restaurant offers a complete menu of appetizers, entrees, and desserts.Vi: Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn đầy đủ từ các món khai vị, món chính cho đến món tráng miệng.En: The tasty dessert was the perfect completion to the meal.Vi: Món tráng miệng ngon lành là một sự kết thúc hoàn hảo cho bữa ăn. 3. Excite /ɪkˈsaɪt/ (v: kích thích, làm thú...