TOPIC 23: INVESTMENT
1. Aggressive /əˈɡresɪv/ (adj: xâm lấn, cạnh tranh, mạnh bạo)En: The director's aggressive position on investing was frowned upon by the Board of Directors.Vi: Lập trường đầu tư mạo hiểm (táo bạo) của vị giám đốc đã bị Hội đồng quản trị phản đối.En: Wall Street is a very aggressive atmosphere where only the strong survive.Vi: Phố Wall là một môi trường vô cùng cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được.
2. Attitude /ˈætɪtuːd/ (n: thái độ)En: The new fund manager's attitude changed quickly after the first big downturn in the market.Vi: Thái độ của người quản lý quỹ mới đã thay đổi nhanh chóng sau đợt sụt giảm lớn đầu tiên của thị trường.En: Each investor should assess his or her own attitude toward investment.Vi: Mỗi nhà đầu...