TOPIC 41: MOVIES

1. Attain /əˈteɪn/ (v: đạt được, có được)En: The movie quickly attained cult status.Vi: Bộ phim đã nhanh chóng đạt được vị thế của một tác phẩm kinh điển (có lượng người hâm mộ cuồng nhiệt).En: The director attained his goal of an Academy Award.Vi: Vị đạo diễn đã đạt được mục tiêu giành giải Oscar (Academy Award). 2. Combine /kəmˈbaɪn/ (v: kết hợp)En: The director combined two previously separate visual techniques.Vi: Đạo diễn đã kết hợp hai kỹ thuật hình ảnh vốn trước đây tách biệt với nhau.En: The new production company combines the talents of three of Hollywood's best-known teams.Vi: Công ty sản xuất mới hội tụ (kết hợp) tài năng của ba đội ngũ nổi tiếng nhất Hollywood. 3. Continue /kənˈtɪnjuː/ (v: tiếp tục)En: The film continues the story set out in an earlier...

Continue reading

TOPIC 42: THEATER

1. Action /ˈækʃn/ (n: hành động)En: The director decided that the second act needed more action and asked the playwright to review the work.Vi: Đạo diễn quyết định rằng hồi thứ hai cần nhiều diễn biến hơn và yêu cầu nhà viết kịch xem lại tác phẩm. (Lưu ý: "Act" trong kịch nghĩa là "Hồi").En: The action on stage was spellbinding.Vi: Các diễn biến trên sân khấu cực kỳ lôi cuốn. 2. Approach /əˈproʊtʃ/ (v/n: tiếp cận, phương pháp)En: The performance approaches perfection.Vi: Buổi biểu diễn gần chạm đến sự hoàn hảo.En: The director's approach to the play was controversial.Vi: Cách tiếp cận của đạo diễn đối với vở kịch đã gây ra nhiều tranh cãi 3. Audience /ˈɔːdiəns/ (n: khán giả)En: The audience cheered the actors as they walked off the stage.Vi: Khán giả đã reo...

Continue reading

TOPIC 43: MUSIC

1. Available /əˈveɪləbl/ (adj: có sẵn)En: In order to understand all the words to the opera, Sue Lin kept an Italian dictionary available at all times.Vi: Để hiểu tất cả các lời trong vở nhạc kịch opera, Sue Lin luôn để sẵn một cuốn từ điển tiếng Ý bên mình.En: I checked the list of available compact discs before ordering.Vi: Tôi đã kiểm tra danh sách các đĩa CD hiện có trước khi đặt hàng. 2. Broad /brɔːd/ (adj: rộng)En: Dominique had a broad knowledge of opera history.Vi: Dominique có kiến thức sâu rộng về lịch sử nhạc opera.En: The history of music covers a broad range of culture and ethnicity.Vi: Lịch sử âm nhạc bao hàm một phạm vi rộng lớn về văn hóa và sắc tộc. 3. Category /ˈkætəɡɔːri/ (n: thể loại)En: Jazz is one...

Continue reading

TOPIC 44: MUSEUM

1. Acquire /əˈkwaɪər/ (v: đạt được, có được)En: The museum acquired a Van Gogh during heavy bidding.Vi: Bảo tàng đã thu mua được một bức tranh của Van Gogh trong một cuộc đấu giá gay gắt.En: The sculptor acquired metalworking skills after much practice.Vi: Nhà điêu khắc đã có được kỹ năng gia công kim loại sau rất nhiều lần thực hành. 2. Admire /ədˈmaɪər/ (v: ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng)En: Raisa, admiring the famous smile, stood before the Mona Lisa for hours.Vi: Raisa đã đứng trước bức họa Mona Lisa hàng giờ liền để chiêm ngưỡng nụ cười nổi tiếng.En: The gallery was lucky to be given a collection of works by such an admired artist.Vi: Phòng trưng bày đã may mắn được tặng một bộ sưu tập tác phẩm từ một nghệ sĩ rất được...

Continue reading

TOPIC 45: MEDIA

1. Assignment /əˈsaɪnmənt/ (n: nhiệm vụ, công việc được giao)En: The reporter was assigned to cover the president.Vi: Phóng viên được giao nhiệm vụ đưa tin về tổng thống.En: When the reporter is on assignment, research piles up on her desk.Vi: Khi phóng viên đang thực hiện nhiệm vụ, tài liệu nghiên cứu chất đầy trên bàn của cô ấy. 2. Choose /tʃuːz/ (v: chọn, lựa chọn)En: Alan chooses to read The New York Times over the Wall Street Journal.Vi: Alan chọn đọc The New York Times thay vì Wall Street Journal.En: I did not choose that candidate to be the editor of our student newspaper.Vi: Tôi đã không chọn ứng viên đó làm tổng biên tập cho tờ báo sinh viên. 3. Constant /ˈkɒnstənt/ (n: hằng số; điều không thay đổi)En: The constant updating of information...

Continue reading

TOPIC 46: DOCTOR’S OFFICE

1. Annual /ˈæn.ju.əl/ (adj: hằng năm, diễn ra mỗi năm)En: I try to schedule my annual physical right after my birthday.Vi: Tôi cố gắng đặt lịch khám sức khỏe định kỳ hằng năm ngay sau sinh nhật của mình.En: A number of tests are provided annually by my insurance plan.Vi: Một số xét nghiệm được bảo hiểm của tôi chi trả hằng năm. 2. Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ (n: cuộc hẹn; chức vụ, vị trí)En: To get the most out of your appointment, keep a log of your symptoms and concerns.Vi: Để tận dụng tối đa buổi hẹn khám, hãy ghi lại các triệu chứng và mối lo ngại của bạn.En: The psychiatrist holds an academic appointment at the university hospital as well as having a private practice.Vi: Bác sĩ tâm thần này có vị trí giảng dạy...

Continue reading

TOPIC 47: DENTIST’S OFFICE

1. Aware of /əˈwer/ (adj: nhận thức, biết)En: I was not aware that flossing my teeth could prevent a buildup of plaque.Vi: Tôi không biết rằng việc dùng chỉ nha khoa có thể ngăn ngừa mảng bám tích tụ.En: My dentist made me aware that I should have an appointment twice a year.Vi: Nha sĩ của tôi cho tôi biết rằng tôi nên khám răng hai lần mỗi năm. 2. Catch up /kætʃ ʌp/ (cập nhật, theo kịp)En: My dentist likes to take time to catch up before she starts the examination.Vi: Nha sĩ của tôi thích dành thời gian trò chuyện cập nhật trước khi bắt đầu khám.En: The dental assistant caught up on her paperwork in between patients.Vi: Trợ lý nha khoa tranh thủ hoàn tất sổ sách trong lúc chờ bệnh nhân tiếp...

Continue reading

TOPIC 48: HEALTH INSURANCE

1. Allow /əˈlaʊ/ (v: cho phép)En: My insurance does not allow me to choose my own hospital.Vi: Bảo hiểm của tôi không cho phép tôi chọn bệnh viện theo ý mình.En: The health plan made an exception by allowing me to go directly to a dermatologist.Vi: Gói bảo hiểm đã có ngoại lệ khi cho phép tôi đến bác sĩ da liễu mà không cần giới thiệu. 2. Alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ (n: lựa chọn thay thế)En: To lower the cost of health insurance, my employer chose an alternative method of insuring us.Vi: Để giảm chi phí bảo hiểm y tế, công ty của tôi đã chọn một phương pháp thay thế để bảo hiểm cho chúng tôi.En: I’d like to know the alternative to this treatment before I agree to it.Vi: Tôi muốn biết phương pháp điều...

Continue reading

TOPIC 49: HOSPITALS

1. Admit /ədˈmɪt/ (v: cho nhập viện, cho vào)En: The injured patient was admitted to the unit directly from the emergency room.Vi: Bệnh nhân bị thương đã được nhập viện trực tiếp từ phòng cấp cứu.En: The staff refused to admit the patient until he had proof of insurance.Vi: Nhân viên từ chối nhận bệnh nhân cho đến khi anh ấy có bằng chứng về bảo hiểm. 2. Authorization /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ (n: giấy phép, sự cho phép)En: To speed up getting a room, her doctor advised that she bring an extra copy of her insurance company’s authorization for services.Vi: Để đẩy nhanh việc nhận phòng, bác sĩ khuyên cô mang theo một bản sao thêm của giấy ủy quyền dịch vụ từ công ty bảo hiểm.En: The nurse could not submit an authorization over the phone; it...

Continue reading

TOPIC 50: PHARMACY

1. Consult /kənˈsʌlt/ (v: tư vấn, tham khảo)En: The doctor consulted with a specialist before writing a new prescription.Vi: Bác sĩ đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia trước khi kê đơn thuốc mới.En: May I consult with you about a drug interaction case I have?Vi: Tôi có thể tham khảo ý kiến bạn về một trường hợp tương tác thuốc mà tôi đang gặp không? 2. Control /kənˈtroʊl/ (n: kiểm soát, điều khiển)En: To control the cost of this medication, you may get the generic version.Vi: Để kiểm soát chi phí của loại thuốc này, bạn có thể dùng phiên bản thuốc generic (thuốc gốc).En: Please take your medication every day to control your high blood pressure.Vi: Vui lòng uống thuốc mỗi ngày để kiểm soát huyết áp cao của bạn. 3. Convenient /kənˈviːniənt/...

Continue reading